Xã Bến Quan, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bến Quan

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:26:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
76%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 28°
6.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
2.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 28°
3.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 32°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 29°
16 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 32°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Phùng
24.8 mm
2 Hướng Tân
23.4 mm
3 Hướng Phùng PCTT
22.2 mm
4 Thanh
21.8 mm
5 Tân Long
20.2 mm
6 Hướng Sơn
20.2 mm
7 Hướng Lộc
18.2 mm
8 Lao Bảo
17.6 mm
9 Trường Sơn
16 mm
10 Hướng Việt
15.4 mm
11 Húc
15 mm
12 Tà Long
13.8 mm
13 A Dơi
12.6 mm
14 Lìa
12.4 mm
15 Hướng Linh
12 mm
16 Ba Nang
11.8 mm
17 Đầu mối hồ Đá Mài
9.8 mm
18 Quán Hàu
9.2 mm
19 Hồ Troóc Trâu
8.2 mm
20 Đập, thủy điện La Tó
8 mm
21 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
6.2 mm
22 Trung Sơn
5.6 mm
23 Cam Tuyền
5.2 mm
24 Hồ Cẩm Ly
5 mm
25 Vĩnh Khê
4.8 mm
26 Cam Chính
4.6 mm
27 Thủy điện Hạ Rào Quán
4 mm
28 Hải Thái
4 mm
29 Linh Thượng
4 mm
30 Trường Xuân PCTT
4 mm
31 Đầu mối hồ La Ngà
3.8 mm
32 Hồ Thác Chuối
3.8 mm
33 Hướng Lập
3.6 mm
34 Đầu mối hồ Bảo Đài
3.6 mm
35 TTNT.Lệ Ninh
3 mm
36 Trường Thủy
2.8 mm
37 Trường Xuân
2.8 mm
38 Lâm Thủy
2.8 mm
39 Bến Quan
2.6 mm
40 Thái Thủy
2.2 mm
41 Hải Phong
1.8 mm
42 Hồ An Mã
1.8 mm
43 Hải Lâm
1.6 mm
44 Cửa Tùng
1.2 mm
45 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1.2 mm
46 Vĩnh Tú
1.2 mm
47 Vạn Ninh
1.2 mm
48 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1 mm
49 Nam Thạch Hãn
1 mm
50 Triệu Ái
1 mm
51 Hải An
0.8 mm
52 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.6 mm
53 Triệu Hòa
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!