Xã Cẩm Tú, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Tú

Thứ Ba, 04/08/2026 - 05:12:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
106

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
22.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
22.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
20.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
23.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 30°
10.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 35°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 33°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 33°
14.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 33°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 32°
4.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 33°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy văn Giàng
87.2 mm
2 Hồ chứa nước Cửa Đạt
74.8 mm
3 Vạn Xuân 1
72.8 mm
4 Thiệu Hợp
71 mm
5 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
55.2 mm
6 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
51 mm
7 Xuân Lộc
45.4 mm
8 Hà Lĩnh
35.2 mm
9 Thọ Dân
33.8 mm
10 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
27.6 mm
11 Yên Định
23.8 mm
12 Xuân Minh
20 mm
13 Xuân Lẹ
19.4 mm
14 Chợ Cháy
16.2 mm
15 Lộc Thịnh
15.4 mm
16 Cẩm Tâm
14 mm
17 Triệu Sơn
13.7 mm
18 Thạch Bình
13.2 mm
19 Lương Sơn
9.2 mm
20 Vĩnh Thịnh
8.4 mm
21 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
7.8 mm
22 Thanh Lương
7.4 mm
23 An Bình
6.8 mm
24 Thọ Bình
6.8 mm
25 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
6.8 mm
26 Gia Viễn
6.8 mm
27 Hồ Hón Chè
5.8 mm
28 Yên Nhân
5.2 mm
29 Kim Tân
3.6 mm
30 Cầu Rậm
3.4 mm
31 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
3.2 mm
32 Yên Trị
3 mm
33 Vĩnh Đồng
2.8 mm
34 Thành Hưng
2.2 mm
35 Đoàn Kết
2 mm
36 Thủy điện Hủa Na
1.8 mm
37 Thủy điện Định Cư
1.6 mm
38 Thạch Lâm
1.6 mm
39 Lạc Lương
1.4 mm
40 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
1.4 mm
41 Vân Đình
1.4 mm
42 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.2 mm
43 Mường Ngoại
1.2 mm
44 Cẩm Liên 2
1.2 mm
45 Trung Xuân
1 mm
46 Cẩm Liên 1
1 mm
47 Nuông Dăm
0.8 mm
48 Hồ Trọng
0.6 mm
49 Thủy điện Miền Đồi
0.6 mm
50 Giao An
0.6 mm
51 Đồng Văn 1
0.4 mm
52 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
0.4 mm
53 Kim Tiến
0.4 mm
54 Yên Khương
0.4 mm
55 Thủy điện Suối Tráng
0.4 mm
56 Yên Thắng
0.4 mm
57 Yên Thắng
0.4 mm
58 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
59 Nam Phong
0.2 mm
60 Thanh Hà
0.2 mm
61 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.2 mm
62 Thủy điện So Lo 1
0.2 mm
63 Thiết Kế
0.2 mm
64 Cao Phong
0.2 mm
65 Ban Hàng Đồi
0.2 mm
66 Thông Thụ
0.2 mm
67 Đồng Bảng
0 mm
68 BQL Ngọc Sơn
0 mm
69 Hồ Cạn Thượng
0 mm
70 Bắc Sơn
0 mm
71 Lũng Vân
0 mm
72 Quý Hòa
0 mm
73 Xuân Phong
0 mm
74 Ba Khan
0 mm
75 Quan Sơn PCTT
0 mm
76 Mường Khến
0 mm
77 Tam Văn
0 mm
78 Cổ Lũng
0 mm
79 Quan Sơn
0 mm
80 Lương Trung
0 mm
81 Yên Thủy
0 mm
82 Sơn Hà
0 mm
83 Nam Động 2
0 mm
84 Hà Hải
0 mm
85 Phú Xuân
0 mm
86 Hạ Trung
0 mm
87 Tân Lạc
0 mm
88 Bao La
0 mm
89 Phú Lệ 1
0 mm
90 Kỳ Tân 1
0 mm
91 Phú Sơn
0 mm
92 Hoằng Thắng
0 mm
93 Thành Tâm
0 mm
94 Thanh Xuân
0 mm
95 Sông Luồng
0 mm
96 Thành Yên
0 mm
97 Trung Thượng
0 mm
98 Sông Luồng
0 mm
99 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
100 Trung Hạ
0 mm
Đã sao chép liên kết!