Xã Hà Long, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hà Long

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:36:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
9km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
95%
US AQI
99

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
37.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
45.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
15.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 32°
15.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
27° | 32°
12.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 34°
7.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 33°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 33°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
7.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 32°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hải Đường
48.6 mm
2 Tiên Hưng
43 mm
3 Thái Phương
41.8 mm
4 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
40.4 mm
5 Tân Hòa
28.4 mm
6 Ban Hàng Đồi
26.6 mm
7 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
25.4 mm
8 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
23.8 mm
9 Nuông Dăm
14.8 mm
10 Nga Thiện
14.4 mm
11 Lạc Lương
14.2 mm
12 Ba Sao
14 mm
13 Thủy văn Giàng
13.8 mm
14 Thanh Hà
13.4 mm
15 BQL Ngọc Sơn
12.8 mm
16 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
12.6 mm
17 Đồng Sơn
12.4 mm
18 Yên Lộc
12.2 mm
19 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11 mm
20 Gia Viễn
11 mm
21 Thạch Bình
10.8 mm
22 Đại An
10.6 mm
23 Thủy điện Miền Đồi
10.4 mm
24 Tân Thành 1
10 mm
25 Quang Trung
10 mm
26 Đoàn Kết
9.8 mm
27 Yên Trị
8.8 mm
28 Yên Thủy
8.8 mm
29 Thạch Lâm
8.6 mm
30 Triệu Sơn
8.4 mm
31 Yên Chính
8.4 mm
32 Quý Hòa
8.2 mm
33 Yên Khánh
8 mm
34 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
7.8 mm
35 Hồ Hón Chè
7.6 mm
36 Bắc Sơn
7.4 mm
37 Lương Trung
7.4 mm
38 Khánh Thành
7.4 mm
39 Nam Toàn
7.2 mm
40 Xuân Minh
6.8 mm
41 Thiệu Hợp
6.8 mm
42 Liễu Đề
6.4 mm
43 Thọ Bình
6.2 mm
44 Vụ Bản
6 mm
45 Kim Sơn
5.8 mm
46 An Bình
5.6 mm
47 Mường Ngoại
5.6 mm
48 Xuân Quỳ 1
5.6 mm
49 Cộng Hòa
5.4 mm
50 Yên Đồng
5 mm
51 Cẩm Tâm
4.8 mm
52 Yên Cát
4.8 mm
53 Yên Mô
4.6 mm
54 Hà Lĩnh
4.2 mm
55 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
4.2 mm
56 Đồng Giao
4.2 mm
57 Vĩnh Thịnh
4 mm
58 Lộc Thịnh
3.8 mm
59 Cẩm Liên 1
3.8 mm
60 Ninh Hải
3.6 mm
61 Thọ Dân
3.2 mm
62 Hoa Lư
3.2 mm
63 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
3 mm
64 Yên Định
3 mm
65 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
3 mm
66 Yên Sơn
3 mm
67 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
68 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.8 mm
69 Cẩm Liên 2
2.8 mm
70 Thanh Lâm
2.4 mm
71 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
2 mm
72 Thành Hưng
2 mm
73 Kim Tân
2 mm
74 Thủy điện Định Cư
1.6 mm
75 Bình Lương
0.4 mm
76 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
77 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
78 Hà Hải
0 mm
79 Hoằng Thắng
0 mm
80 Thành Tâm
0 mm
81 Thành Yên
0 mm
82 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
83 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!