Xã Luận Thành, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Luận Thành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:30:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
76%
US AQI
48

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
17.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
6.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
6.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 37°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 32°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 29°
6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 32°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thăng Thọ
30.2 mm
2 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
26.4 mm
3 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
23.8 mm
4 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
19 mm
5 Thanh Tân 1
12.6 mm
6 Tam Lư
10 mm
7 Thạch Lâm
8.6 mm
8 Tam Hợp 2
8.2 mm
9 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
7.8 mm
10 Triệu Sơn
7.8 mm
11 Xuân Bình
7.6 mm
12 Châu Quang
7.6 mm
13 Châu Cường
7.4 mm
14 Lương Trung
7.4 mm
15 Thủy văn Giàng
7.3 mm
16 Châu Hồng
6.8 mm
17 Lương Sơn
6.6 mm
18 Thọ Bình
6.2 mm
19 Tân Thành 1
6.2 mm
20 Châu Kim 1
6.2 mm
21 Châu Lộc
5.8 mm
22 Châu Thành
5.8 mm
23 Mường Ngoại
5.6 mm
24 Xuân Quỳ 1
5.6 mm
25 Thiết Kế
5.4 mm
26 Trung Hạ
5.4 mm
27 Bắc Sơn
5.2 mm
28 Trung Thượng
5.2 mm
29 Châu Thắng
5.2 mm
30 Kỳ Tân 1
5 mm
31 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
4.8 mm
32 Mai Lâm
4.8 mm
33 Cẩm Tâm
4.8 mm
34 Yên Cát
4.8 mm
35 Châu Phong 1
4.8 mm
36 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
4.6 mm
37 Hà Lĩnh
4.2 mm
38 Quan Sơn PCTT
4.2 mm
39 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
4.2 mm
40 Sơn Hà
4.2 mm
41 Hồ chứa nước Cửa Đạt
4 mm
42 Vĩnh Thịnh
4 mm
43 Thiệu Hợp
4 mm
44 Sơn Lư
4 mm
45 Lộc Thịnh
3.8 mm
46 Yên Khương
3.6 mm
47 Thông Thụ
3.6 mm
48 Thủy điện Hủa Na
3.6 mm
49 Tam Văn
3.4 mm
50 Thọ Dân
3.2 mm
51 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
3 mm
52 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
3 mm
53 Yên Định
3 mm
54 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
3 mm
55 Xuân Lộc
3 mm
56 Xuân Minh
3 mm
57 Cẩm Liên 1
3 mm
58 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
59 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.8 mm
60 Cẩm Liên 2
2.8 mm
61 Yên Thắng
2.8 mm
62 Yên Sơn
2.8 mm
63 Đồng Văn 1
2.6 mm
64 Yên Thắng
2.6 mm
65 Châu Nga
2.6 mm
66 Hồ Hón Chè
2.4 mm
67 Thanh Lâm
2.4 mm
68 Vạn Xuân 1
2.4 mm
69 Xã Châu Hoàn
2.2 mm
70 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
2 mm
71 Thành Hưng
2 mm
72 Giao An
2 mm
73 Kim Tân
2 mm
74 Châu Hoàn
2 mm
75 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
1.8 mm
76 Thanh Phong
1.6 mm
77 Yên Nhân
1.6 mm
78 Xuân Lẹ
1.4 mm
79 Diên Lãm
1.4 mm
80 Châu Bình 2
1.4 mm
81 Châu Thuận
1.2 mm
82 Đồng Lương
1 mm
83 Đồng Văn 2
0.8 mm
84 Châu Hội
0.8 mm
85 Mường Nọc
0.6 mm
86 Bình Lương
0.4 mm
87 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
88 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
89 Quan Sơn
0 mm
90 Xuân Chinh
0 mm
91 Hoằng Thắng
0 mm
92 Thành Tâm
0 mm
93 Thành Yên
0 mm
94 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
95 Lang Chánh
0 mm
96 Châu Bình 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!