Xã Minh Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Minh Sơn

Thứ Ba, 04/08/2026 - 18:22:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
0km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 30°
15.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 29°
24.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
37.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
22.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 35°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
7.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
4.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 31°
11.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy văn Giàng
87.2 mm
2 Hồ chứa nước Cửa Đạt
75.2 mm
3 Vạn Xuân 1
72.2 mm
4 Thiệu Hợp
71 mm
5 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
55.2 mm
6 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
51.2 mm
7 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
49.6 mm
8 Đồng Lương
44.6 mm
9 Châu Hội
44.2 mm
10 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
42.8 mm
11 Xuân Lộc
42.6 mm
12 Hà Lĩnh
35.2 mm
13 Thọ Dân
33.8 mm
14 Yên Nhân
32.8 mm
15 Xuân Lẹ
31.4 mm
16 Mường Ngoại
26.2 mm
17 Yên Định
25.4 mm
18 Hồ Hón Chè
23.8 mm
19 Kim Tân
23.8 mm
20 Thanh Phong
22.4 mm
21 Xuân Minh
20.2 mm
22 Quan Sơn PCTT
19.6 mm
23 Thanh Lâm
18.2 mm
24 Châu Nga
18 mm
25 Lộc Thịnh
16.4 mm
26 Lương Trung
14.8 mm
27 Cẩm Tâm
14.6 mm
28 Lương Sơn
14.2 mm
29 Triệu Sơn
13.7 mm
30 Yên Thắng
13.6 mm
31 Tam Lư
13 mm
32 Tam Văn
12.8 mm
33 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
12.8 mm
34 Thành Hưng
12 mm
35 Thủy điện Hủa Na
10.6 mm
36 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
9.4 mm
37 Vĩnh Thịnh
8.8 mm
38 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
8.8 mm
39 Châu Thắng
8.8 mm
40 Thạch Bình
8.6 mm
41 Sơn Lư
8 mm
42 An Bình
7.8 mm
43 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
7.8 mm
44 Châu Kim 1
7.8 mm
45 Trung Hạ
7.2 mm
46 Phú Sơn 1
7 mm
47 Mường Nọc
6.8 mm
48 Thọ Bình
6.8 mm
49 Sơn Hà
6.4 mm
50 Trung Thượng
6.4 mm
51 Yên Thắng
6.4 mm
52 Yên Khương
6.2 mm
53 Nam Động
5.6 mm
54 Tân Thành 1
5.6 mm
55 Thiết Kế
5.6 mm
56 Châu Thuận
5.2 mm
57 Xuân Quỳ 1
4.8 mm
58 Cổ Lũng
4.6 mm
59 Yên Trị
4.2 mm
60 Gia Viễn
4 mm
61 BQL Ngọc Sơn
3.8 mm
62 Giao An
3.8 mm
63 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
3.6 mm
64 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
3.4 mm
65 Sông Luồng
3.4 mm
66 Đoàn Kết
2.8 mm
67 Trung Xuân
2.8 mm
68 Lũng Cao
2.8 mm
69 Thủy điện Định Cư
2.6 mm
70 Nam Động 1
2.4 mm
71 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
2.2 mm
72 Yên Cát
2 mm
73 Thông Thụ
2 mm
74 Lạc Lương
1.8 mm
75 Cẩm Liên 2
1.8 mm
76 Thạch Lâm
1.6 mm
77 Sông Luồng
1.6 mm
78 Phú Sơn 2
1.6 mm
79 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
80 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
1.4 mm
81 Cẩm Liên 1
1.2 mm
82 Kỳ Tân 1
1 mm
83 Đồng Văn 1
0.8 mm
84 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
0.6 mm
85 Nam Động 2
0.4 mm
86 Bình Lương
0.4 mm
87 Đồng Văn 2
0.4 mm
88 Thành Tâm
0.3 mm
89 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
90 Thăng Thọ
0.2 mm
91 Phú Xuân
0.2 mm
92 Bắc Sơn
0 mm
93 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
94 Quan Sơn
0 mm
95 Yên Thủy
0 mm
96 Xuân Chinh
0 mm
97 Hạ Trung
0 mm
98 Phú Sơn
0 mm
99 Hoằng Thắng
0 mm
100 Thanh Xuân
0 mm
Đã sao chép liên kết!