Xã Nhi Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nhi Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:46:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
17.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
39 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 31°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 31°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
6.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 31°
6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 31°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 31°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 30°
1.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 27°
5.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
102.6 mm
2 Sơn Lư
99 mm
3 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
4 Quan Sơn PCTT
87.6 mm
5 Phú Sơn 2
82 mm
6 Nam Động 1
78.2 mm
7 Lóng Sập
73.6 mm
8 Yên Nhân
69.4 mm
9 Phú Sơn 1
67 mm
10 Tam Lư
66.4 mm
11 Km22
65.8 mm
12 Thủy điện Suối Nhạp
65 mm
13 Nam Động
65 mm
14 Chiềng Khoa
63.8 mm
15 Quang Chiểu 2
63.6 mm
16 Yên Khương
62.4 mm
17 Hiền Chung
61 mm
18 Nam Động 2
53.2 mm
19 Tam Chung
53.2 mm
20 Quang Chiểu 1
52.6 mm
21 Sơn Hà
51.4 mm
22 Đồng Bảng
50.6 mm
23 Trung Sơn 2
50.4 mm
24 Yên Thắng
49.6 mm
25 Sông Luồng
48.6 mm
26 Trung Sơn 1
46 mm
27 Trung Thượng
45.4 mm
28 Thành Sơn
43.6 mm
29 Thủy điện So Lo 1
43.4 mm
30 Hồ thủy điện Trung Sơn
43.2 mm
31 Mường Lý
41.6 mm
32 Bao La
41 mm
33 Trung Thành 1
39.8 mm
34 Trung Lý
39.6 mm
35 Lóng Phiêng
38.8 mm
36 Hiền Chung
38.4 mm
37 Phú Lệ 1
38 mm
38 Yên Thắng
37.8 mm
39 Quang Chiểu 3
37.4 mm
40 Phú Lệ 2
36.4 mm
41 Hiền Kiệt
33.4 mm
42 Tén Tằn (Mường Lát)
32.8 mm
43 Trung Thành
30.2 mm
44 Thanh Xuân
30 mm
45 Trung Thành 2
29.4 mm
46 Sơn Điện
29.4 mm
47 Tú Nang
27.2 mm
48 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
23 mm
49 Chiềng Khừa
23 mm
50 Sông Luồng
20.6 mm
51 Phú Xuân
20.4 mm
52 Sơn Thủy
19.2 mm
53 Trung Hạ
18.8 mm
54 Tân Lập 1
18.6 mm
55 Kỳ Tân 1
18.2 mm
56 Ba Khan
17.2 mm
57 Trung Xuân
15.8 mm
58 Tam Thanh
15.8 mm
59 Tân Xuân
0 mm
60 Quan Sơn
0 mm
61 Phú Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!