Xã Phú Lệ, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Lệ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:21:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
14.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 26°
12.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 28°
20.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 32°
6.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 32°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 33°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 32°
13.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 28°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
12.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 32°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thủy
66 mm
2 Kỳ Sơn
52.2 mm
3 Tam Chung
39.8 mm
4 Lóng Sập
38.8 mm
5 Tân Lập 1
36.8 mm
6 Lương Nha
34.6 mm
7 Tén Tằn (Mường Lát)
31 mm
8 Sông Luồng
29.4 mm
9 Đồng Bảng
29.2 mm
10 Tân Pheo
28.6 mm
11 Hồ Cạn Thượng
27.4 mm
12 Trung Sơn 1
26.2 mm
13 Hiền Chung
25.6 mm
14 Tam Thanh
25.4 mm
15 Sơn Điện
24.8 mm
16 Vĩnh Đồng
24.2 mm
17 Cao Phong
24 mm
18 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
19 Độc Lập
19.8 mm
20 Thủy điện Suối Tráng
19.4 mm
21 Ba Khan
18.6 mm
22 Hồ thủy điện Trung Sơn
17.6 mm
23 Nam Phong
17 mm
24 Hiền Chung
15.8 mm
25 Mường Chiềng
15.6 mm
26 Yên Lương
15.6 mm
27 Mường Khến
15.4 mm
28 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
29 Hiền Kiệt
14.8 mm
30 Tân Lạc
14 mm
31 Đông Cửu 1
13.8 mm
32 Trung Thành 2
13.4 mm
33 BQL Ngọc Sơn
12.8 mm
34 Km22
12 mm
35 Trung Lý
11.6 mm
36 Trung Sơn 2
11.4 mm
37 Km46
11 mm
38 Phú Lệ 2
10.6 mm
39 Thủy điện Miền Đồi
10.4 mm
40 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
41 Phú Xuân
10.2 mm
42 Tam Lư
10 mm
43 Lũng Vân
9.6 mm
44 Xuân Phong
9.2 mm
45 Sông Luồng
9.2 mm
46 Phú Lệ 1
9 mm
47 Chiềng Khoa
9 mm
48 Quý Hòa
8.2 mm
49 Phú Sơn 1
8.2 mm
50 Trung Thành
7.8 mm
51 Lương Trung
7.4 mm
52 Thành Sơn
7.4 mm
53 Trung Thành 1
7.4 mm
54 Thanh Xuân
7.2 mm
55 Lũng Cao
7 mm
56 Phú Sơn 2
6.8 mm
57 Cổ Lũng
6.6 mm
58 Quan Sơn PCTT
6.4 mm
59 Bao La
6.2 mm
60 Mường Ngoại
5.6 mm
61 Nam Động 2
5.4 mm
62 Thiết Kế
5.4 mm
63 Trung Xuân
5.4 mm
64 Trung Hạ
5.4 mm
65 Nam Động
5.2 mm
66 Trung Thượng
5.2 mm
67 Kỳ Tân 1
5 mm
68 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
4.8 mm
69 Cẩm Tâm
4.8 mm
70 Sơn Hà
4.4 mm
71 Nam Động 1
4.4 mm
72 Mường Lý
4.2 mm
73 Sơn Lư
4 mm
74 Lộc Thịnh
3.8 mm
75 Yên Khương
3.6 mm
76 Tam Văn
3.4 mm
77 Cẩm Liên 1
3 mm
78 Cẩm Liên 2
2.8 mm
79 Yên Thắng
2.8 mm
80 Yên Thắng
2.6 mm
81 Cao Sơn
2.4 mm
82 Giao An
2 mm
83 Thủy điện Định Cư
1.4 mm
84 Đồng Lương
1 mm
85 Tân Xuân
0 mm
86 Hồ Trọng
0 mm
87 Quan Sơn
0 mm
88 Hạ Trung
0 mm
89 Tu Lý
0 mm
90 Phú Sơn
0 mm
91 Lang Chánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!