Xã Sao Vàng, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sao Vàng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:08:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
7.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
3.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
5.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 35°
11.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
22 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Văn 2
89.4 mm
2 Châu Thắng
88.8 mm
3 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
81.2 mm
4 Sơn Hà
75.6 mm
5 Châu Hội
61 mm
6 Trung Thượng
49 mm
7 Châu Bình 2
46.4 mm
8 Châu Phong 1
44.6 mm
9 Châu Hồng
44.2 mm
10 Châu Nga
40 mm
11 Yên Khương
37.8 mm
12 Nam Động 2
36.6 mm
13 Châu Thành
36.2 mm
14 Đồng Văn 1
35 mm
15 Yên Thắng
34.6 mm
16 Thọ Dân
32.8 mm
17 Châu Thuận
32.8 mm
18 Yên Thắng
26 mm
19 Châu Bình 1
26 mm
20 Diên Lãm
25 mm
21 Trung Hạ
24.6 mm
22 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
24.4 mm
23 Tam Văn
21.4 mm
24 Mường Nọc
20.4 mm
25 Yên Nhân
19.4 mm
26 Thanh Phong
18.8 mm
27 Vạn Xuân 1
18.4 mm
28 Yên Trị
17.4 mm
29 Triệu Sơn
17.2 mm
30 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
16.6 mm
31 Xuân Lẹ
13.4 mm
32 Hồ chứa nước Cửa Đạt
13 mm
33 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
12 mm
34 Thọ Bình
11 mm
35 Yên Sơn
10.8 mm
36 Ninh Hải
9.8 mm
37 Đồng Giao
8.8 mm
38 Xuân Lộc
8.6 mm
39 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
7.8 mm
40 Giao An
7.2 mm
41 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
6.6 mm
42 Thanh Tân 1
5.4 mm
43 Bắc Sơn
5 mm
44 Thạch Lâm
5 mm
45 Trung Xuân
4.6 mm
46 Lương Sơn
4.2 mm
47 Thanh Lâm
4.2 mm
48 Thạch Bình
4 mm
49 Vườn Quốc gia Bến En
3.8 mm
50 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
3.6 mm
51 Gia Viễn
3.6 mm
52 Lương Trung
3.2 mm
53 Kỳ Tân 1
3.2 mm
54 Mường Ngoại
3.2 mm
55 Đồng Lương
2.8 mm
56 Cẩm Liên 2
2.8 mm
57 Tân Thành 1
2.6 mm
58 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
2 mm
59 Xuân Bình
2 mm
60 Kim Tân
2 mm
61 Hồ Hón Chè
1.6 mm
62 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
1.4 mm
63 Thủy văn Giàng
1.4 mm
64 Thiết Kế
1.2 mm
65 Thành Hưng
1.2 mm
66 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
1 mm
67 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
1 mm
68 Yên Cát
1 mm
69 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0.8 mm
70 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
0.8 mm
71 Yên Định
0.6 mm
72 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
0.6 mm
73 Thăng Thọ
0.4 mm
74 Xuân Chinh
0.4 mm
75 Bình Lương
0.4 mm
76 Cẩm Tâm
0.3 mm
77 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
78 Lộc Thịnh
0.2 mm
79 Cẩm Liên 1
0.2 mm
80 Hà Lĩnh
0 mm
81 Vĩnh Thịnh
0 mm
82 Hà Hải
0 mm
83 Hoằng Thắng
0 mm
84 Thành Tâm
0 mm
85 Xuân Minh
0 mm
86 Thành Yên
0 mm
87 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
88 Thiệu Hợp
0 mm
89 Lang Chánh
0 mm
90 Xuân Quỳ 1
0 mm
91 Thủy điện Hủa Na
0 mm
Đã sao chép liên kết!