Xã Tà Rụt, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Rụt

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:15:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
19km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 25°
12 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
10.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
23° | 29°
1.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 29°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 29°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
24° | 28°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 27°
3 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 24°
15.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 25°
29.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 28°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lao Bảo
46.4 mm
2 Tân Long
44.6 mm
3 Hướng Tân
35.4 mm
4 Hướng Lộc
35 mm
5 Thanh
32.6 mm
6 Hướng Sơn
31.2 mm
7 Hướng Phùng PCTT
30 mm
8 Tà Long
25.8 mm
9 A Dơi
24.8 mm
10 Thủy điện Hạ Rào Quán
24.8 mm
11 Húc
23 mm
12 Hướng Lập
23 mm
13 Hướng Phùng
22.4 mm
14 Lìa
21.4 mm
15 Ba Nang
18.6 mm
16 Hướng Việt
17 mm
17 Cam Chính
16 mm
18 Đập, thủy điện La Tó
14.8 mm
19 Hồng Vân (A Lưới)
13.4 mm
20 A Vao
12.4 mm
21 Hướng Linh
11.2 mm
22 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
10.4 mm
23 Đầu mối hồ Đá Mài
7.2 mm
24 Nhâm (A Lưới)
7 mm
25 A Bung
6.2 mm
26 Nam Thạch Hãn
5.6 mm
27 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
5.2 mm
28 Bình Tiến (Hương Trà)
4.2 mm
29 Cam Tuyền
4 mm
30 A Đớt (A Lưới)
3.4 mm
31 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.4 mm
32 Triệu Ái
3.4 mm
33 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
3.2 mm
34 Hải Lâm
3.2 mm
35 Hải Phong
3 mm
36 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
3 mm
37 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
3 mm
38 Hương Nguyên (A Lưới)
2.6 mm
39 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
2.2 mm
40 Quảng Phú (Quảng Điền)
2 mm
41 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
2 mm
42 Hải Thái
2 mm
43 Hồng Thái (A Lưới)
1.8 mm
44 Tà Lương (A Lưới)
1.6 mm
45 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1.6 mm
46 Linh Thượng
1.6 mm
47 Hồ A Lá (A Lưới)
1.4 mm
48 Đan Điền
1.4 mm
49 Triệu Hòa
1 mm
50 Điền Hương (Phong Điền)
0.6 mm
51 Hải An
0.2 mm
52 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
Đã sao chép liên kết!