Xã Tam Lư, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Lư

Thứ Hai, 03/08/2026 - 09:27:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 26°
27.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 28°
20.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 27°
10.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
41.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
12.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 31°
8.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
22° | 31°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 25°
27 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 24°
155.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 24°
263 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 25°
94.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
23° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Định Cư
10.2 mm
2 Quý Hòa
5.4 mm
3 Thủy điện Miền Đồi
5 mm
4 Cẩm Liên 1
3.4 mm
5 Cẩm Liên 2
3.2 mm
6 Hồ chứa nước Cửa Đạt
3 mm
7 Vạn Xuân 1
2.8 mm
8 Lương Sơn
2.6 mm
9 Lương Trung
2.6 mm
10 Mường Ngoại
2.2 mm
11 BQL Ngọc Sơn
2 mm
12 Xuân Lẹ
2 mm
13 Xuân Lộc
2 mm
14 Giao An
1.4 mm
15 Trung Sơn 2
1.4 mm
16 Tam Văn
1 mm
17 Yên Cát
1 mm
18 Trung Lý
0.8 mm
19 Yên Nhân
0.8 mm
20 Đồng Lương
0.8 mm
21 Yên Thắng
0.8 mm
22 Thủy điện Hủa Na
0.8 mm
23 Tân Thành 1
0.6 mm
24 Thiết Kế
0.6 mm
25 Yên Thắng
0.6 mm
26 Thông Thụ
0.6 mm
27 Bao La
0.4 mm
28 Kỳ Tân 1
0.4 mm
29 Quang Chiểu 1
0.4 mm
30 Đồng Văn 1
0.2 mm
31 Lũng Vân
0.2 mm
32 Mường Lý
0.2 mm
33 Yên Khương
0.2 mm
34 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.2 mm
35 Hồ Trọng
0.2 mm
36 Quan Sơn PCTT
0.2 mm
37 Trung Thành 2
0.2 mm
38 Sơn Hà
0.2 mm
39 Nam Động 2
0.2 mm
40 Trung Xuân
0.2 mm
41 Tén Tằn (Mường Lát)
0.2 mm
42 Tam Chung
0.2 mm
43 Thanh Xuân
0.2 mm
44 Trung Hạ
0.2 mm
45 Trung Thành 1
0.2 mm
46 Hiền Chung
0.2 mm
47 Hiền Chung
0.2 mm
48 Nam Động 1
0.2 mm
49 Lũng Cao
0.2 mm
50 Tân Xuân
0 mm
51 Nam Phong
0 mm
52 Hồ Cạn Thượng
0 mm
53 Hồ thủy điện Trung Sơn
0 mm
54 Mường Khến
0 mm
55 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0 mm
56 Cổ Lũng
0 mm
57 Trung Thành
0 mm
58 Nam Động
0 mm
59 Quan Sơn
0 mm
60 Thành Sơn
0 mm
61 Xuân Chinh
0 mm
62 Sơn Thủy
0 mm
63 Phú Xuân
0 mm
64 Hạ Trung
0 mm
65 Tân Lạc
0 mm
66 Tam Lư
0 mm
67 Tam Thanh
0 mm
68 Phú Lệ 1
0 mm
69 Phú Sơn
0 mm
70 Sơn Điện
0 mm
71 Hiền Kiệt
0 mm
72 Sông Luồng
0 mm
73 Trung Thượng
0 mm
74 Sông Luồng
0 mm
75 Trung Sơn 1
0 mm
76 Lang Chánh
0 mm
77 Phú Sơn 1
0 mm
78 Phú Lệ 2
0 mm
79 Phú Sơn 2
0 mm
80 Sơn Lư
0 mm
81 Đồng Văn 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!