Xã Tân Lập, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Lập

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:14:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
23km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 26°
6.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
6.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 26°
14.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 27°
11.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 27°
8.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 27°
7.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
8.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 28°
5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 29°
1.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 28°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 24°
13.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 27°
9.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 26°
8.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 26°
10 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lập
74.8 mm
2 Hướng Việt
45.4 mm
3 Hướng Sơn
32.6 mm
4 Lâm Thủy
29 mm
5 Hướng Phùng PCTT
28.6 mm
6 Hướng Phùng
25.6 mm
7 Hướng Tân
24.8 mm
8 Cam Chính
16.4 mm
9 Cam Tuyền
11.8 mm
10 Hướng Linh
11.2 mm
11 Đầu mối hồ Đá Mài
10.6 mm
12 Linh Thượng
10.2 mm
13 Triệu Ái
9.4 mm
14 Lao Bảo
9.4 mm
15 Hải Thái
8.4 mm
16 Tân Long
7.6 mm
17 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
18 Nam Thạch Hãn
6 mm
19 Thanh
5.6 mm
20 Hướng Lộc
5.2 mm
21 Bến Quan
4.6 mm
22 Tà Long
4.4 mm
23 Triệu Hòa
4.2 mm
24 Đầu mối hồ Trúc Kinh
3.8 mm
25 A Dơi
3.6 mm
26 Húc
3.6 mm
27 Đầu mối hồ La Ngà
3.2 mm
28 Đập, thủy điện La Tó
3 mm
29 Ba Nang
2.8 mm
30 Lìa
2.6 mm
31 Đầu mối hồ Bảo Đài
2.6 mm
32 Trung Sơn
2.4 mm
33 Thủy điện Hạ Rào Quán
2.2 mm
34 Hồng Vân (A Lưới)
2 mm
35 Cửa Tùng
1.2 mm
36 A Vao
1.2 mm
37 A Bung
0.6 mm
38 Nhâm (A Lưới)
0 mm
Đã sao chép liên kết!