Xã Tân Thành, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Thành

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:53:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 27°
25.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 29°
59 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
3.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 32°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 32°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 30°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 29°
0.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 29°
5.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 27°
26.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 32°
1.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 31°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Lâm, Đức Hóa
34.6 mm
2 Hóa Sơn
30.6 mm
3 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
30.6 mm
4 Dân Hóa 2
29.2 mm
5 Chi cục Thủy lợi
26.2 mm
6 Hồ Khe Xai
25 mm
7 Tân Hóa
24.6 mm
8 Lâm Hóa
23.2 mm
9 Troóc
23.2 mm
10 Xuân Trạch
21.8 mm
11 Tú Làn Lodge
21.6 mm
12 Hồ Bẹ
21.6 mm
13 Thạch Xuân
21.2 mm
14 Trọng Hóa
21 mm
15 Hà Linh
19.2 mm
16 Sơn Trạch
19.2 mm
17 Bắc Sơn
17.8 mm
18 Thanh Hóa
16.6 mm
19 Hà Linh 1
16.4 mm
20 Cẩm Yên
15.4 mm
21 Phúc Đồng
14 mm
22 Mỹ Lộc
13.8 mm
23 Hồ Đá Hàn
13.6 mm
24 Hương Giang
13.6 mm
25 Hòa Hải 1
13.4 mm
26 Hương Giang 1
12.8 mm
27 Cao Quảng
12.8 mm
28 Kỳ Phong
12.6 mm
29 Hương Thủy
11.6 mm
30 Lộc Yên
11.2 mm
31 Kỳ Bắc
11.2 mm
32 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
11 mm
33 Đồn Biên phòng 571
10.2 mm
34 Hồ Mạc Khê
10.2 mm
35 Hương Thọ
9.8 mm
36 Quảng Tiên
9.6 mm
37 Hồ Sông Rác
9.2 mm
38 Kỳ Giang
9 mm
39 Kỳ Đồng
8.8 mm
40 Hồ Thượng Tuy
8.4 mm
41 Hồ Thượng Sông Trí
8.4 mm
42 Kỳ Khang
8.4 mm
43 Hương Long
8.4 mm
44 Hương Quang
8 mm
45 Hương Vĩnh
7.8 mm
46 Kỳ Phú
7.4 mm
47 Phú Gia
7.2 mm
48 Hồ chứa nước Kim Sơn
6 mm
49 Hương Lâm 1
6 mm
50 Hương Vĩnh
5.4 mm
51 Hương Xuân
5.2 mm
52 Kỳ Thượng
5 mm
53 La Khê
5 mm
54 Kỳ Sơn
4.8 mm
55 Kỳ Lâm
4.4 mm
56 Hương Trạch 1
4.4 mm
57 Hương Lâm
2 mm
58 Trung Hóa
0.8 mm
59 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
Đã sao chép liên kết!