Xã Thượng Trạch, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thượng Trạch

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 07:13:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
17km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
20

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
24° | 27°
16.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 30°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 30°
4.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 31°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 30°
4.9 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 29°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 30°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 30°
5 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 30°
5.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 28°
7.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 26°
13.4 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
24° | 28°
10.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
24° | 29°
8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lâm Thủy
31.6 mm
2 Trung Hóa
21.2 mm
3 Hóa Sơn
21.2 mm
4 Lâm Hóa
20.2 mm
5 Trọng Hóa
15.6 mm
6 Tú Làn Lodge
15 mm
7 Tân Hóa
14.4 mm
8 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
12.4 mm
9 Dân Hóa 2
9.6 mm
10 Trường Sơn
7.2 mm
11 Đồng Lâm, Đức Hóa
6.8 mm
12 Trường Xuân
6.2 mm
13 Trường Xuân PCTT
6 mm
14 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
5.8 mm
15 Cao Quảng
5.6 mm
16 Thủy văn Liên Trạch
5.2 mm
17 Liên Trạch
5 mm
18 Quảng Minh
4.4 mm
19 Hồ Sông Thai
4.2 mm
20 Quảng Tùng
4 mm
21 Hồ Cẩm Ly
3.4 mm
22 Thủy văn Roòn
3.4 mm
23 Thủy văn Lý Hòa
3.4 mm
24 Quảng Tiên
3.2 mm
25 Hồ Đồng Ran
3 mm
26 Hồ Bẹ
3 mm
27 Troóc
2.8 mm
28 Đầu mối hồ Trung Thuần
2.8 mm
29 Vạn Trạch
2.8 mm
30 Xuân Trạch
2.8 mm
31 Quảng Tiến
2.6 mm
32 Quảng Trạch
2.6 mm
33 Hồ Vực Tròn
2.4 mm
34 Quán Hàu
2.4 mm
35 Sơn Trạch
2.2 mm
36 Hồ Troóc Trâu
2 mm
37 Bắc Trạch
2 mm
38 Hồ Thác Chuối
1.4 mm
Đã sao chép liên kết!