Xã Triệu Cơ, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Triệu Cơ

Thứ Năm, 30/04/2026 - 14:45:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
15km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
66%
US AQI
68

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
24° | 28°
0.4 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
22° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
23° | 31°
0.4 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
25° | 33°
7.9 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
24° | 27°
10.8 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
24° | 29°
4.3 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
24° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Mưa rào
26° | 32°
8.4 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
26° | 31°
1.2 mm
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
26° | 29°
1.6 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
26° | 30°
1.4 mm
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
25° | 31°
Không mưa
Thứ Ba
12/05
Nắng
26° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
13/05
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đầu mối hồ Trúc Kinh
11 mm
2 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
9.4 mm
3 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
9.2 mm
4 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
6.2 mm
5 Đập, thủy điện La Tó
6.2 mm
6 Nam Thạch Hãn
5.2 mm
7 Trung Sơn
5.2 mm
8 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
5 mm
9 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
4.6 mm
10 Hải Phong
4.2 mm
11 Triệu Ái
3.8 mm
12 Cam Chính
3.8 mm
13 Cam Tuyền
3.4 mm
14 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.2 mm
15 Bình Tiến (Hương Trà)
3.2 mm
16 Triệu Hòa
3.2 mm
17 Hương Bình (Hương Trà)
3 mm
18 Đầu mối hồ La Ngà
2.6 mm
19 Hải Thái
2.6 mm
20 Cảng Thuận An
2.4 mm
21 Thái Thủy
2.4 mm
22 Linh Thượng
2.4 mm
23 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
2.2 mm
24 Hồ chứa nước Khe Ngang
2 mm
25 Trường Thủy
1.4 mm
26 Vĩnh Khê
1.4 mm
27 Tà Lương (A Lưới)
1.4 mm
28 Ba Nang
1.4 mm
29 A Vao
1.4 mm
30 A Bung
1.2 mm
31 Đầu mối hồ Bảo Đài
1.2 mm
32 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
1 mm
33 Hồ An Mã
1 mm
34 Bến Quan
1 mm
35 TT Sịa (Quảng Điền)
0.8 mm
36 Điền Hương (Phong Điền)
0.6 mm
37 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.6 mm
38 An Tây (Thuận Hóa)
0.4 mm
39 Đan Điền
0.4 mm
40 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0.4 mm
41 Phú Sơn (Hương Thủy)
0.4 mm
42 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.4 mm
43 Hồng Vân (A Lưới)
0.4 mm
44 Vĩnh Tú
0.4 mm
45 Hải Lâm
0.4 mm
46 Húc
0.2 mm
47 Vỹ Dạ
0.2 mm
48 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.2 mm
49 TT Phú Đa (Phú Vang)
0.2 mm
50 Thủy điện Hạ Rào Quán
0.2 mm
51 Đầu mối hồ Đá Mài
0.2 mm
52 Tà Long
0 mm
53 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
54 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
55 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
56 Cửa Tùng
0 mm
57 Hải An
0 mm
Đã sao chép liên kết!