Xã Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bá Thước

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:31:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
27°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 29°
31.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 28°
15.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
47.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 33°
10.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 36°
9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 35°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 34°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 28°
8.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 34°
11 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Lương
92.2 mm
2 Sơn Thủy
66 mm
3 Miếu Môn
46.6 mm
4 Cao Răm
37.4 mm
5 Sông Luồng
29.4 mm
6 Đồng Bảng
29.2 mm
7 Kim Tiến
28.4 mm
8 Hồ Cạn Thượng
27.4 mm
9 Ban Hàng Đồi
26.6 mm
10 Trung Sơn 1
26.2 mm
11 Hiền Chung
25.6 mm
12 Tam Thanh
25.4 mm
13 Sơn Điện
24.8 mm
14 Cầu Rậm
24.4 mm
15 Vĩnh Đồng
24.2 mm
16 Cao Phong
24 mm
17 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
18 Tiến Sơn
22.6 mm
19 Thủy điện Suối Tráng
19.4 mm
20 Độc Lập
18.8 mm
21 Ba Khan
18.6 mm
22 Hồ thủy điện Trung Sơn
17.4 mm
23 Nam Phong
17 mm
24 Hiền Chung
15.8 mm
25 Mường Khến
15.4 mm
26 Nuông Dăm
14.8 mm
27 Hiền Kiệt
14.8 mm
28 Lạc Lương
14.2 mm
29 Tân Lạc
14 mm
30 Thanh Hà
13.4 mm
31 Trung Thành 2
13.4 mm
32 BQL Ngọc Sơn
12.8 mm
33 Km22
12 mm
34 Trung Sơn 2
11.4 mm
35 Km46
11 mm
36 Phú Lệ 2
10.6 mm
37 Thủy điện Miền Đồi
10.4 mm
38 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
39 Phú Xuân
10.2 mm
40 Tam Lư
10 mm
41 Đoàn Kết
9.8 mm
42 Lũng Vân
9.6 mm
43 Xuân Phong
9.2 mm
44 Sông Luồng
9.2 mm
45 Phú Lệ 1
9 mm
46 Chiềng Khoa
9 mm
47 Yên Trị
8.8 mm
48 Yên Thủy
8.8 mm
49 Thạch Lâm
8.6 mm
50 Quý Hòa
8.2 mm
51 Phú Sơn 1
8.2 mm
52 Trung Thành
7.8 mm
53 Lương Trung
7.4 mm
54 Trung Thành 1
7.4 mm
55 Thành Sơn
7.2 mm
56 Thanh Xuân
7.2 mm
57 Lũng Cao
7 mm
58 Phú Sơn 2
6.8 mm
59 Lương Sơn
6.6 mm
60 Cổ Lũng
6.6 mm
61 Bao La
6.2 mm
62 Mường Ngoại
5.6 mm
63 Nam Động 2
5.4 mm
64 Thiết Kế
5.4 mm
65 Trung Xuân
5.4 mm
66 Trung Hạ
5.4 mm
67 Nam Động
5.2 mm
68 Trung Thượng
5.2 mm
69 Kỳ Tân 1
5 mm
70 Cẩm Tâm
4.8 mm
71 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
4.6 mm
72 Nam Động 1
4.4 mm
73 Mường Lý
4.2 mm
74 Quan Sơn PCTT
4.2 mm
75 Sơn Hà
4.2 mm
76 Thiệu Hợp
4 mm
77 Sơn Lư
4 mm
78 Lộc Thịnh
3.8 mm
79 Yên Khương
3.6 mm
80 Tam Văn
3.4 mm
81 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
3 mm
82 Yên Định
3 mm
83 Xuân Minh
3 mm
84 Cẩm Liên 1
3 mm
85 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.8 mm
86 Cẩm Liên 2
2.8 mm
87 Yên Thắng
2.8 mm
88 Yên Thắng
2.6 mm
89 Cao Sơn
2.4 mm
90 Hồ Hón Chè
2.4 mm
91 Thành Hưng
2 mm
92 Giao An
2 mm
93 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
1.8 mm
94 Kim Tân
1.8 mm
95 Yên Nhân
1.6 mm
96 Thủy điện Định Cư
1.4 mm
97 Đồng Lương
1 mm
98 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
99 Tân Xuân
0 mm
100 Hồ Trọng
0 mm
Đã sao chép liên kết!