Xã Bát Mọt, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bát Mọt

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:53:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 26°
28.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 27°
13.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 32°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 34°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 32°
5.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 31°
7.5 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 29°
16.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 34°
7.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 35°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 35°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 32°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 31°
2.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 28°
15.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Lư
101.2 mm
2 Lộc Thịnh
96.6 mm
3 Quan Sơn PCTT
91.2 mm
4 Mường Ngoại
86 mm
5 Nam Động 1
82.6 mm
6 Yên Nhân
81.4 mm
7 Vạn Xuân 1
72 mm
8 Tam Lư
71.8 mm
9 Nam Động
70.2 mm
10 Yên Khương
68.4 mm
11 Hiền Chung
66 mm
12 Xuân Lộc
63.8 mm
13 Cẩm Tâm
63 mm
14 Thanh Phong
59.4 mm
15 Nam Động 2
58.6 mm
16 Sơn Hà
58 mm
17 Yên Thắng
55.2 mm
18 Yên Thắng
54.4 mm
19 BQL Ngọc Sơn
53.4 mm
20 Trung Thượng
52 mm
21 Sông Luồng
49 mm
22 Thanh Lâm
46.4 mm
23 Hiền Kiệt
46.4 mm
24 Hiền Chung
44.4 mm
25 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
43 mm
26 Lũng Cao
41.4 mm
27 Xuân Quỳ 1
41.2 mm
28 Trung Lý
41 mm
29 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
40 mm
30 Đồng Lương
39.4 mm
31 Giao An
38.4 mm
32 Thanh Xuân
37.8 mm
33 Xuân Lẹ
37.2 mm
34 Sông Luồng
36.6 mm
35 Cổ Lũng
29.8 mm
36 Hồ chứa nước Cửa Đạt
29.6 mm
37 Lương Trung
29.6 mm
38 Sơn Điện
29 mm
39 Cẩm Liên 2
26.8 mm
40 Thiết Kế
25 mm
41 Phú Xuân
25 mm
42 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
24 mm
43 Cẩm Liên 1
23.6 mm
44 Sơn Thủy
20.6 mm
45 Kỳ Tân 1
19.4 mm
46 Tam Thanh
19 mm
47 Trung Hạ
18.8 mm
48 Trung Xuân
14.2 mm
49 Tam Văn
13.4 mm
50 Tân Thành 1
12.4 mm
51 Châu Nga
12.4 mm
52 Lương Sơn
7.4 mm
53 Đồng Văn 1
4.8 mm
54 Thủy điện Định Cư
3 mm
55 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
3 mm
56 Yên Cát
3 mm
57 Thông Thụ
3 mm
58 Đồng Văn 2
2.8 mm
59 Nậm Giải
2.2 mm
60 Nậm Giải PCTT
2 mm
61 Thọ Bình
1.4 mm
62 Mường Nọc
1 mm
63 Châu Bình 2
0.8 mm
64 Châu Kim 1
0.6 mm
65 Bình Lương
0.4 mm
66 Châu Thuận
0.4 mm
67 Châu Thắng
0.4 mm
68 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
69 Châu Hội
0.2 mm
70 Quan Sơn
0 mm
71 Xuân Chinh
0 mm
72 Hạ Trung
0 mm
73 Lang Chánh
0 mm
74 Thủy điện Hủa Na
0 mm
75 Châu Thôn
0 mm
Đã sao chép liên kết!