Xã Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Thủy

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:30:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
88

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 29°
37.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
40.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
14.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 34°
5.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 34°
8.7 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 34°
9 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 32°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 29°
5.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 32°
10.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lộc Thịnh
61.6 mm
2 BQL Ngọc Sơn
57.4 mm
3 Sông Luồng
43.6 mm
4 Lũng Cao
38.2 mm
5 Phú Lệ 2
34 mm
6 Phú Lệ 1
32.4 mm
7 Cẩm Tâm
31.8 mm
8 Thanh Xuân
27.2 mm
9 Cổ Lũng
26.4 mm
10 Lương Trung
25.8 mm
11 Phú Sơn 1
20.2 mm
12 Thiết Kế
19.6 mm
13 Mường Ngoại
16.2 mm
14 Lạc Lương
15.4 mm
15 Sông Luồng
14.8 mm
16 Thủy điện Miền Đồi
14.4 mm
17 Yên Thủy
13.2 mm
18 Cẩm Liên 1
13.2 mm
19 Mường Khến
12.6 mm
20 Tân Lạc
12.2 mm
21 Phú Xuân
12 mm
22 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11.2 mm
23 Lũng Vân
10.4 mm
24 Cẩm Liên 2
10.2 mm
25 Kỳ Tân 1
9.8 mm
26 Nuông Dăm
9.2 mm
27 Trung Xuân
8.6 mm
28 Hồ Trọng
7.4 mm
29 Bắc Sơn
7 mm
30 Quý Hòa
7 mm
31 Thạch Lâm
7 mm
32 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
6 mm
33 Ban Hàng Đồi
6 mm
34 Lương Sơn
5.8 mm
35 Thanh Hà
5.2 mm
36 Tam Văn
5.2 mm
37 Giao An
5.2 mm
38 Nam Phong
5 mm
39 An Bình
4.8 mm
40 Đồng Lương
4.6 mm
41 Đồng Văn 1
4.4 mm
42 Kim Tiến
3.6 mm
43 Yên Đồng
3.6 mm
44 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
3.2 mm
45 Yên Khương
3 mm
46 Thành Hưng
3 mm
47 Đoàn Kết
2.6 mm
48 Kim Tân
2.6 mm
49 Yên Thắng
2.6 mm
50 Nga Thiện
2.4 mm
51 Yên Trị
2.4 mm
52 Trung Hạ
2.4 mm
53 Vĩnh Đồng
2.2 mm
54 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
2.2 mm
55 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
1.8 mm
56 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
1.8 mm
57 Yên Thắng
1.8 mm
58 Yên Nhân
1.6 mm
59 Thủy văn Giàng
1.5 mm
60 Hồ Cạn Thượng
1.4 mm
61 Yên Định
1.4 mm
62 Hồ Hón Chè
1.4 mm
63 Cao Phong
1.4 mm
64 Đồng Giao
1.4 mm
65 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.2 mm
66 Cầu Rậm
1.2 mm
67 Thiệu Hợp
0.8 mm
68 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
0.6 mm
69 Thanh Lương
0.6 mm
70 Vĩnh Thịnh
0.6 mm
71 Xuân Minh
0.6 mm
72 Yên Chính
0.6 mm
73 Thạch Bình
0.6 mm
74 Ba Sao
0.6 mm
75 Hà Lĩnh
0.4 mm
76 Thọ Bình
0.4 mm
77 Thọ Dân
0.4 mm
78 Thủy điện Định Cư
0.2 mm
79 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
80 Hồ chứa nước Cửa Đạt
0.2 mm
81 Xuân Lộc
0.2 mm
82 Tân Thành 1
0.2 mm
83 Vạn Xuân 1
0.2 mm
84 Hương Sơn
0.2 mm
85 Yên Sơn
0.2 mm
86 Ninh Hải
0.2 mm
87 Hoa Lư
0.2 mm
88 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0 mm
89 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0 mm
90 Xuân Phong
0 mm
91 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0 mm
92 Xuân Lẹ
0 mm
93 Triệu Sơn
0 mm
94 Xuân Chinh
0 mm
95 Hà Hải
0 mm
96 Hạ Trung
0 mm
97 Phú Sơn
0 mm
98 Hoằng Thắng
0 mm
99 Thành Tâm
0 mm
100 Thành Yên
0 mm
Đã sao chép liên kết!