Xã Cẩm Tú, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Tú

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 16:15:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
108

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
4.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 32°
16.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
25.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
19.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
26.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 31°
13.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 33°
2.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 30°
14 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 32°
13.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 29°
11.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
42.2 mm
2 Nam Phong
27.8 mm
3 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
26.4 mm
4 Thanh Lương
26 mm
5 Triệu Sơn
20.7 mm
6 Thành Hưng
20.6 mm
7 Thiết Kế
16.6 mm
8 Thủy điện Định Cư
16.4 mm
9 Hồ Hón Chè
12 mm
10 Thạch Lâm
11.8 mm
11 Thủy điện Hủa Na
11 mm
12 Xuân Lẹ
9.8 mm
13 Ba Khan
9.4 mm
14 Phú Lệ 2
8 mm
15 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
7.8 mm
16 Nam Động 2
6.8 mm
17 Thủy văn Giàng
6.5 mm
18 Mường Khến
6.4 mm
19 Quý Hòa
5.6 mm
20 Yên Trị
5 mm
21 Yên Định
4.6 mm
22 Lũng Cao
4 mm
23 Cầu Rậm
3.8 mm
24 Thủy điện Miền Đồi
3.2 mm
25 Hồ chứa nước Cửa Đạt
3 mm
26 Cẩm Tâm
2.3 mm
27 Km22
2.2 mm
28 Lũng Vân
1.6 mm
29 Lộc Thịnh
1.4 mm
30 Xuân Minh
1.4 mm
31 Vạn Xuân 1
1.4 mm
32 Nuông Dăm
1.2 mm
33 Yên Thắng
1.2 mm
34 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
1 mm
35 Thọ Bình
1 mm
36 Sơn Hà
1 mm
37 Tân Lạc
1 mm
38 Phú Lệ 1
1 mm
39 Yên Khương
0.8 mm
40 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.8 mm
41 Vĩnh Thịnh
0.8 mm
42 Kim Tân
0.8 mm
43 Thanh Hà
0.6 mm
44 Lạc Lương
0.6 mm
45 Thọ Dân
0.6 mm
46 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
47 Vĩnh Đồng
0.4 mm
48 Đoàn Kết
0.4 mm
49 Quan Sơn PCTT
0.4 mm
50 Cổ Lũng
0.4 mm
51 Lương Trung
0.4 mm
52 Trung Xuân
0.4 mm
53 Ban Hàng Đồi
0.4 mm
54 Trung Thượng
0.4 mm
55 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
56 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
57 Thủy điện So Lo 1
0.2 mm
58 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
0.2 mm
59 Tam Văn
0.2 mm
60 Xuân Lộc
0.2 mm
61 Bao La
0.2 mm
62 Sông Luồng
0.2 mm
63 Yên Nhân
0.2 mm
64 Trung Hạ
0.2 mm
65 Yên Thắng
0.2 mm
66 Phú Sơn 1
0.2 mm
67 Phú Sơn 2
0.2 mm
68 Thông Thụ
0.2 mm
69 An Bình
0 mm
70 Đồng Bảng
0 mm
71 BQL Ngọc Sơn
0 mm
72 Đồng Văn 1
0 mm
73 Hồ Cạn Thượng
0 mm
74 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
0 mm
75 Bắc Sơn
0 mm
76 Kim Tiến
0 mm
77 Xuân Phong
0 mm
78 Hà Lĩnh
0 mm
79 Lương Sơn
0 mm
80 Hồ Trọng
0 mm
81 Thủy điện Suối Tráng
0 mm
82 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
0 mm
83 Quan Sơn
0 mm
84 Yên Thủy
0 mm
85 Hà Hải
0 mm
86 Phú Xuân
0 mm
87 Cao Phong
0 mm
88 Hạ Trung
0 mm
89 Giao An
0 mm
90 Kỳ Tân 1
0 mm
91 Phú Sơn
0 mm
92 Hoằng Thắng
0 mm
93 Thành Tâm
0 mm
94 Thanh Xuân
0 mm
95 Sông Luồng
0 mm
96 Thành Yên
0 mm
97 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
98 Thiệu Hợp
0 mm
99 Lang Chánh
0 mm
100 Mường Ngoại
0 mm
Đã sao chép liên kết!