Xã Cẩm Vân, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Vân

Thứ Hai, 03/08/2026 - 08:22:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
87

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 30°
15.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 30°
31.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
29.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 27°
20.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
18.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 34°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 27°
48.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 26°
253.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 25°
221 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 30°
44.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 32°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Quý Hòa
17 mm
2 Thủy điện Định Cư
9.8 mm
3 Đoàn Kết
8.4 mm
4 Thủy điện Miền Đồi
6.6 mm
5 Cẩm Tâm
5.5 mm
6 Lộc Thịnh
4.4 mm
7 An Bình
3.4 mm
8 Cẩm Liên 1
3.4 mm
9 Hồ chứa nước Cửa Đạt
3.2 mm
10 Cẩm Liên 2
3.2 mm
11 Thạch Lâm
3 mm
12 Vạn Xuân 1
3 mm
13 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.8 mm
14 Lương Sơn
2.8 mm
15 Lương Trung
2.6 mm
16 Xuân Lẹ
2.4 mm
17 Xuân Lộc
2.4 mm
18 Mường Ngoại
2.2 mm
19 BQL Ngọc Sơn
2 mm
20 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2 mm
21 Xuân Minh
1.6 mm
22 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
1.4 mm
23 Thanh Lâm
1.4 mm
24 Giao An
1.4 mm
25 Thanh Phong
1.4 mm
26 Yên Trị
1.2 mm
27 Thành Hưng
1.2 mm
28 Yên Cát
1.2 mm
29 Nuông Dăm
1 mm
30 Tam Văn
1 mm
31 Yên Thủy
1 mm
32 Tân Thành 1
1 mm
33 Xuân Quỳ 1
1 mm
34 Yên Thắng
1 mm
35 Triệu Sơn
0.9 mm
36 Lạc Lương
0.8 mm
37 Thọ Bình
0.8 mm
38 Yên Nhân
0.8 mm
39 Đồng Lương
0.8 mm
40 Thủy điện Hủa Na
0.8 mm
41 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
0.6 mm
42 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0.6 mm
43 Hà Lĩnh
0.6 mm
44 Thiết Kế
0.6 mm
45 Thọ Dân
0.6 mm
46 Yên Thắng
0.6 mm
47 Thạch Bình
0.6 mm
48 Châu Thuận
0.6 mm
49 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.4 mm
50 Yên Định
0.4 mm
51 Vĩnh Thịnh
0.4 mm
52 Kỳ Tân 1
0.4 mm
53 Bình Lương
0.4 mm
54 Kim Tân
0.4 mm
55 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
56 Đồng Văn 1
0.2 mm
57 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.2 mm
58 Bắc Sơn
0.2 mm
59 Lũng Vân
0.2 mm
60 Yên Khương
0.2 mm
61 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.2 mm
62 Hồ Hón Chè
0.2 mm
63 Trung Xuân
0.2 mm
64 Thanh Xuân
0.2 mm
65 Trung Hạ
0.2 mm
66 Lũng Cao
0.2 mm
67 Thanh Hà
0 mm
68 Nga Thiện
0 mm
69 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
0 mm
70 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0 mm
71 Mường Khến
0 mm
72 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0 mm
73 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
0 mm
74 Cổ Lũng
0 mm
75 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
0 mm
76 Xuân Chinh
0 mm
77 Hà Hải
0 mm
78 Phú Xuân
0 mm
79 Hạ Trung
0 mm
80 Tân Lạc
0 mm
81 Phú Lệ 1
0 mm
82 Phú Sơn
0 mm
83 Hoằng Thắng
0 mm
84 Thủy văn Giàng
0 mm
85 Ban Hàng Đồi
0 mm
86 Thành Tâm
0 mm
87 Sông Luồng
0 mm
88 Thành Yên
0 mm
89 Sông Luồng
0 mm
90 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
91 Thiệu Hợp
0 mm
92 Lang Chánh
0 mm
93 Phú Sơn 1
0 mm
94 Phú Lệ 2
0 mm
95 Hương Sơn
0 mm
96 Gia Viễn
0 mm
97 Yên Sơn
0 mm
98 Yên Đồng
0 mm
99 Ninh Hải
0 mm
100 Hoa Lư
0 mm
Đã sao chép liên kết!