Xã Định Tân, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Định Tân

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:35:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
72

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 30°
33.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 28°
15.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 28°
9.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 34°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
7.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
2.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 34°
12.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
28° | 30°
3.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 32°
7.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Ninh Hải
81.6 mm
2 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
61 mm
3 Nga Thiện
59 mm
4 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
48 mm
5 Yên Đồng
42.8 mm
6 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
40.4 mm
7 Thăng Thọ
34.4 mm
8 Đồng Giao
32.2 mm
9 Vườn Quốc gia Bến En
31.8 mm
10 Yên Sơn
26.2 mm
11 Hà Lĩnh
24.8 mm
12 Cộng Hòa
24.2 mm
13 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
23.8 mm
14 Vĩnh Thịnh
22.8 mm
15 Thạch Lâm
22.8 mm
16 Liễu Đề
18.6 mm
17 Đồng Sơn
15.4 mm
18 Xuân Lẹ
15.2 mm
19 Giao An
14.6 mm
20 Thủy văn Giàng
14.4 mm
21 Lạc Lương
14.2 mm
22 Xuân Lộc
14 mm
23 Vụ Bản
14 mm
24 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
13.6 mm
25 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
13 mm
26 BQL Ngọc Sơn
12.8 mm
27 Yên Cát
12.6 mm
28 Yên Lộc
12.2 mm
29 Đại An
12 mm
30 Yên Chính
12 mm
31 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
11.2 mm
32 Kim Sơn
11.2 mm
33 Gia Viễn
11 mm
34 Thạch Bình
10.8 mm
35 Tân Thành 1
10 mm
36 Quang Trung
10 mm
37 Đoàn Kết
9.8 mm
38 Hoa Lư
9.6 mm
39 Khánh Thành
9.2 mm
40 Yên Trị
8.8 mm
41 Yên Thủy
8.8 mm
42 Triệu Sơn
8.4 mm
43 Thanh Lâm
8.4 mm
44 Yên Khánh
8 mm
45 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
7.8 mm
46 Cẩm Liên 1
7.8 mm
47 Lương Sơn
7.6 mm
48 Hồ Hón Chè
7.6 mm
49 Bắc Sơn
7.4 mm
50 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
7.4 mm
51 Lương Trung
7.4 mm
52 Xuân Minh
7.4 mm
53 Thiệu Hợp
7 mm
54 Mường Ngoại
7 mm
55 Thành Hưng
6.8 mm
56 Xuân Quỳ 1
6.8 mm
57 Cổ Lũng
6.6 mm
58 Yên Định
6.4 mm
59 Thọ Bình
6.2 mm
60 An Bình
6 mm
61 Châu Nga
6 mm
62 Cẩm Tâm
4.8 mm
63 Yên Mô
4.6 mm
64 Hồ chứa nước Cửa Đạt
4.2 mm
65 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
4.2 mm
66 Lộc Thịnh
3.8 mm
67 Thanh Phong
3.2 mm
68 Thọ Dân
3.2 mm
69 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
3 mm
70 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
71 Cẩm Liên 2
2.8 mm
72 Vạn Xuân 1
2.4 mm
73 Châu Bình 1
2.4 mm
74 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
2 mm
75 Kim Tân
2 mm
76 Thủy điện Định Cư
1.6 mm
77 Đồng Lương
1 mm
78 Bình Lương
0.4 mm
79 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
80 Xuân Chinh
0 mm
81 Hà Hải
0 mm
82 Hạ Trung
0 mm
83 Hoằng Thắng
0 mm
84 Thành Tâm
0 mm
85 Thành Yên
0 mm
86 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
87 Lang Chánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!