Xã Hợp Tiến, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hợp Tiến

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 18:04:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 31°
10.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
26° | 33°
22.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
21.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
12.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
24.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
20.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 33°
4.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 37°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 31°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Lộc
78 mm
2 Xuân Lẹ
56.2 mm
3 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
42.2 mm
4 Yên Thắng
37 mm
5 Châu Lộc
37 mm
6 Thủy điện Hủa Na
29.6 mm
7 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
26.4 mm
8 Triệu Sơn
20.7 mm
9 Thành Hưng
20.6 mm
10 Yên Khương
18.2 mm
11 Hồ Hón Chè
12 mm
12 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
11.4 mm
13 Hồ chứa nước Cửa Đạt
10.2 mm
14 Tân Thành 1
8.4 mm
15 Thủy văn Giàng
6.5 mm
16 Tam Hợp 2
6.2 mm
17 Lương Sơn
5.8 mm
18 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
5.4 mm
19 Vạn Xuân 1
5.4 mm
20 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
4.8 mm
21 Yên Định
4.6 mm
22 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
4.4 mm
23 Xuân Quỳ 1
3.6 mm
24 Châu Cường
3.4 mm
25 Giao An
2.6 mm
26 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
2.4 mm
27 Cẩm Tâm
2.3 mm
28 Thăng Thọ
2.2 mm
29 Yên Thắng
2 mm
30 Thọ Bình
1.6 mm
31 Lộc Thịnh
1.4 mm
32 Kỳ Tân 1
1.4 mm
33 Xuân Minh
1.4 mm
34 Nga Thiện
1.2 mm
35 Thanh Tân 1
1.2 mm
36 Thanh Phong
1.2 mm
37 Trung Hạ
1.2 mm
38 Châu Nga
1.2 mm
39 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
1 mm
40 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.8 mm
41 Vĩnh Thịnh
0.8 mm
42 Kim Tân
0.8 mm
43 Châu Thành
0.8 mm
44 Thọ Dân
0.6 mm
45 Xuân Bình
0.6 mm
46 Châu Thuận
0.6 mm
47 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
48 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
0.4 mm
49 Tam Văn
0.4 mm
50 Xuân Chinh
0.4 mm
51 Bình Lương
0.4 mm
52 Quỳ Hợp
0.4 mm
53 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
54 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
0.2 mm
55 Yên Nhân
0.2 mm
56 Thiệu Hợp
0.2 mm
57 Châu Quang
0.2 mm
58 Châu Hồng
0.2 mm
59 Châu Thái
0.2 mm
60 Châu Bình 2
0.2 mm
61 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
0 mm
62 Bắc Sơn
0 mm
63 Hồ Đồng Chùa (phường Hải Thượng, Tx Nghi Sơn)
0 mm
64 Hà Lĩnh
0 mm
65 Mai Lâm
0 mm
66 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
67 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
0 mm
68 Hà Hải
0 mm
69 Thanh Lâm
0 mm
70 Yên Cát
0 mm
71 Hoằng Thắng
0 mm
72 Thành Tâm
0 mm
73 Thành Yên
0 mm
74 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
75 Lang Chánh
0 mm
76 Đồng Lương
0 mm
77 Cẩm Liên 2
0 mm
78 Cẩm Liên 1
0 mm
79 Yên Mô
0 mm
80 Yên Sơn
0 mm
81 Yên Đồng
0 mm
82 Ninh Hải
0 mm
83 Hoa Lư
0 mm
84 Đồng Giao
0 mm
85 Châu Bình 1
0 mm
86 Châu Hội
0 mm
Đã sao chép liên kết!