Xã Luận Thành, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Luận Thành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 00:40:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
97%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
23.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
14 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
21.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 33°
10.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
5.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nắng
27° | 37°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 30°
11.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 28°
23 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thăng Thọ
29.8 mm
2 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
26.8 mm
3 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
26.6 mm
4 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
23.6 mm
5 Thanh Tân 1
12 mm
6 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
11.8 mm
7 Châu Cường
11 mm
8 Thủy văn Giàng
10.5 mm
9 Tam Hợp 2
8.6 mm
10 Châu Quang
8.6 mm
11 Triệu Sơn
6.6 mm
12 Châu Lộc
6.6 mm
13 Tam Lư
6.4 mm
14 Châu Hồng
6.4 mm
15 Châu Thành
6.2 mm
16 Thiệu Hợp
5.6 mm
17 Xuân Bình
5.6 mm
18 Châu Kim 1
5.4 mm
19 Châu Thắng
5.2 mm
20 Thọ Bình
4.4 mm
21 Tân Thành 1
4.4 mm
22 Châu Phong 1
4.4 mm
23 Lương Sơn
4.2 mm
24 Mai Lâm
4 mm
25 Yên Cát
4 mm
26 Hà Lĩnh
3.8 mm
27 Xuân Quỳ 1
3.6 mm
28 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
3.4 mm
29 Vĩnh Thịnh
3.4 mm
30 Bắc Sơn
3.2 mm
31 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
3.2 mm
32 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
3 mm
33 Thông Thụ
2.8 mm
34 Châu Thuận
2.8 mm
35 Cẩm Tâm
2.7 mm
36 Yên Định
2.6 mm
37 Thọ Dân
2.6 mm
38 Thạch Lâm
2.4 mm
39 Đồng Văn 1
2.2 mm
40 Xuân Minh
2.2 mm
41 Cẩm Liên 1
2.2 mm
42 Lộc Thịnh
2 mm
43 Hồ chứa nước Cửa Đạt
2 mm
44 Hồ Hón Chè
2 mm
45 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
1.8 mm
46 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
1.8 mm
47 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
1.8 mm
48 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
1.8 mm
49 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.6 mm
50 Lương Trung
1.4 mm
51 Thành Hưng
1.4 mm
52 Kim Tân
1.4 mm
53 Yên Sơn
1.4 mm
54 Thủy điện Hủa Na
1.4 mm
55 Xã Châu Hoàn
1.4 mm
56 Diên Lãm
1.4 mm
57 Châu Hoàn
1.4 mm
58 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
1.2 mm
59 Trung Thượng
1.2 mm
60 Châu Bình 2
1.2 mm
61 Kỳ Tân 1
1 mm
62 Trung Hạ
1 mm
63 Cẩm Liên 2
1 mm
64 Châu Nga
1 mm
65 Xuân Lộc
0.8 mm
66 Thanh Lâm
0.8 mm
67 Đồng Văn 2
0.8 mm
68 Mường Nọc
0.6 mm
69 Yên Khương
0.6 mm
70 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.6 mm
71 Mường Ngoại
0.6 mm
72 Vạn Xuân 1
0.6 mm
73 Sơn Lư
0.6 mm
74 Châu Hội
0.6 mm
75 Tam Văn
0.4 mm
76 Sơn Hà
0.4 mm
77 Thanh Phong
0.4 mm
78 Bình Lương
0.4 mm
79 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
80 Quan Sơn PCTT
0.2 mm
81 Xuân Lẹ
0.2 mm
82 Giao An
0.2 mm
83 Yên Nhân
0.2 mm
84 Yên Thắng
0.2 mm
85 Đồng Lương
0.2 mm
86 Yên Thắng
0.2 mm
87 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
88 Quan Sơn
0 mm
89 Thiết Kế
0 mm
90 Xuân Chinh
0 mm
91 Hoằng Thắng
0 mm
92 Thành Tâm
0 mm
93 Thành Yên
0 mm
94 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
95 Lang Chánh
0 mm
96 Châu Bình 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!