Xã Phú Lệ, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Lệ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:25:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 29°
16.4 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 29°
13.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
20.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
14.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 33°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 32°
8.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 32°
8.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
23° | 33°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
25° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 32°
15 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Miền Đồi
44.6 mm
2 Đồng Lương
44.6 mm
3 Kỳ Sơn
30 mm
4 Mường Ngoại
26.2 mm
5 Thành phố Hòa Bình
23 mm
6 Lương Nha
22 mm
7 Độc Lập
21.2 mm
8 Quan Sơn PCTT
19.6 mm
9 Quý Hòa
19.4 mm
10 Xuân Phong
17.2 mm
11 Lộc Thịnh
16.4 mm
12 Hồ Cạn Thượng
15.4 mm
13 Lương Trung
14.8 mm
14 Cẩm Tâm
14.6 mm
15 Vĩnh Đồng
14.4 mm
16 Mường Khến
13.8 mm
17 Yên Thắng
13.6 mm
18 Tam Lư
13 mm
19 Tam Văn
12.8 mm
20 Tân Lạc
11.4 mm
21 Tân Lập 1
10.2 mm
22 Thủy điện Suối Tráng
8 mm
23 Sơn Lư
8 mm
24 Trung Hạ
7.2 mm
25 Tân Pheo
7 mm
26 Phú Sơn 1
7 mm
27 Sơn Hà
6.4 mm
28 Trung Thượng
6.4 mm
29 Yên Thắng
6.4 mm
30 Yên Khương
6.2 mm
31 Lóng Sập
6 mm
32 Cao Phong
5.8 mm
33 Nam Động
5.6 mm
34 Thiết Kế
5.6 mm
35 Hiền Chung
5.6 mm
36 Cổ Lũng
4.6 mm
37 Lũng Vân
4 mm
38 BQL Ngọc Sơn
3.8 mm
39 Giao An
3.8 mm
40 Chiềng Khoa
3.8 mm
41 Sông Luồng
3.4 mm
42 Bao La
3.2 mm
43 Hiền Chung
3.2 mm
44 Hồ thủy điện Trung Sơn
3 mm
45 Thủy điện Định Cư
2.8 mm
46 Trung Xuân
2.8 mm
47 Lũng Cao
2.8 mm
48 Tam Thanh
2.6 mm
49 Yên Lương
2.6 mm
50 Mường Lý
2.4 mm
51 Nam Động 1
2.4 mm
52 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
2.2 mm
53 Mường Chiềng
2.2 mm
54 Thủy điện Suối Nhạp
2 mm
55 Cao Sơn
2 mm
56 Cẩm Liên 2
1.8 mm
57 Hồ Trọng
1.6 mm
58 Sông Luồng
1.6 mm
59 Phú Sơn 2
1.6 mm
60 Thành Sơn
1.4 mm
61 Phú Lệ 1
1.4 mm
62 Trung Sơn 1
1.4 mm
63 Cẩm Liên 1
1.2 mm
64 Nam Phong
1 mm
65 Kỳ Tân 1
1 mm
66 Sơn Thủy
0.8 mm
67 Trung Thành 1
0.8 mm
68 Thủy điện So Lo 1
0.6 mm
69 Trung Thành 2
0.6 mm
70 Trung Thành
0.4 mm
71 Nam Động 2
0.4 mm
72 Hiền Kiệt
0.4 mm
73 Đồng Bảng
0.2 mm
74 Ba Khan
0.2 mm
75 Phú Xuân
0.2 mm
76 Sơn Điện
0.2 mm
77 Trung Sơn 2
0.2 mm
78 Km22
0.2 mm
79 Tân Xuân
0 mm
80 Km46
0 mm
81 Quan Sơn
0 mm
82 Hạ Trung
0 mm
83 Tén Tằn (Mường Lát)
0 mm
84 Đông Cửu 1
0 mm
85 Tam Chung
0 mm
86 Tu Lý
0 mm
87 Phú Sơn
0 mm
88 Trung Lý
0 mm
89 Thanh Xuân
0 mm
90 Lang Chánh
0 mm
91 Phú Lệ 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!