Xã Phú Xuân, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Xuân

Thứ Năm, 06/08/2026 - 07:18:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 28°
42.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
7.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
7.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
10.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 31°
2.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
97.8 mm
2 Phú Sơn 2
79.4 mm
3 Sơn Lư
79.4 mm
4 Quan Sơn PCTT
71.4 mm
5 Lóng Sập
68.4 mm
6 Phú Sơn 1
67 mm
7 Km22
65.2 mm
8 Thủy điện Suối Nhạp
65 mm
9 Nam Động 1
63.6 mm
10 Lộc Thịnh
62.4 mm
11 BQL Ngọc Sơn
58 mm
12 Chiềng Khoa
54.6 mm
13 Đồng Bảng
50.6 mm
14 Sông Luồng
48.6 mm
15 Nam Động
46.4 mm
16 Trung Sơn 2
43.8 mm
17 Thủy điện So Lo 1
42.4 mm
18 Tam Lư
41.8 mm
19 Tam Chung
41.8 mm
20 Trung Sơn 1
41.4 mm
21 Lũng Cao
40.6 mm
22 Thành Sơn
39.8 mm
23 Hồ thủy điện Trung Sơn
38.2 mm
24 Phú Lệ 1
38 mm
25 Bao La
37.6 mm
26 Phú Lệ 2
36.4 mm
27 Trung Thành 1
34.4 mm
28 Cẩm Tâm
33 mm
29 Cổ Lũng
30.2 mm
30 Thanh Xuân
30 mm
31 Tén Tằn (Mường Lát)
28.6 mm
32 Trung Lý
27.6 mm
33 Lương Trung
27.2 mm
34 Mường Lý
26.4 mm
35 Trung Thành
26 mm
36 Sơn Hà
25.2 mm
37 Thiết Kế
25 mm
38 Trung Thành 2
24.4 mm
39 Nam Động 2
21.4 mm
40 Phú Xuân
20.4 mm
41 Sông Luồng
20.4 mm
42 Sơn Điện
18 mm
43 Mường Ngoại
17.6 mm
44 Ba Khan
17.2 mm
45 Hiền Chung
16.8 mm
46 Kỳ Tân 1
15.8 mm
47 Cẩm Liên 1
15.2 mm
48 Thủy điện Miền Đồi
14.6 mm
49 Trung Xuân
14.4 mm
50 Trung Thượng
13.2 mm
51 Mường Khến
12.8 mm
52 Lũng Vân
12.4 mm
53 Tam Văn
12.4 mm
54 Tân Lạc
12.4 mm
55 Cẩm Liên 2
12.4 mm
56 Yên Thắng
10.4 mm
57 Giao An
10 mm
58 Hiền Kiệt
10 mm
59 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
60 Yên Thắng
9.6 mm
61 Yên Khương
8.8 mm
62 Đồng Lương
8.8 mm
63 Trung Hạ
8 mm
64 Hiền Chung
7.8 mm
65 Lương Sơn
7.4 mm
66 Hồ Trọng
7.4 mm
67 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
7.2 mm
68 Quý Hòa
7 mm
69 Sơn Thủy
7 mm
70 Tam Thanh
7 mm
71 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
6.2 mm
72 Nam Phong
5.2 mm
73 Tân Lập 1
4.8 mm
74 Yên Nhân
4.6 mm
75 Kim Tiến
3.8 mm
76 Độc Lập
3.8 mm
77 Vĩnh Đồng
2.4 mm
78 Thủy điện Định Cư
2 mm
79 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
80 Cao Phong
1.4 mm
81 Kỳ Sơn
0.8 mm
82 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
83 Tân Xuân
0 mm
84 Cao Răm
0 mm
85 Xuân Phong
0 mm
86 Cao Sơn
0 mm
87 Quan Sơn
0 mm
88 Hạ Trung
0 mm
89 Tu Lý
0 mm
90 Phú Sơn
0 mm
91 Lang Chánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!