Xã Quảng Bình, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Bình

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 06:38:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 32°
3.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
26° | 32°
7.3 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 30°
13.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 30°
20.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
14.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 28°
22.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 32°
31.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 32°
1.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 27°
46.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 29°
26.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 27°
145 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 27°
212 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
42.2 mm
2 Triệu Sơn
29.4 mm
3 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
26.4 mm
4 Thành Hưng
20.6 mm
5 Hồ Hón Chè
11.8 mm
6 Thủy văn Giàng
6.5 mm
7 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
4.8 mm
8 Yên Định
4.6 mm
9 Hải Đường
3.4 mm
10 Cẩm Tâm
2.3 mm
11 Thăng Thọ
2.2 mm
12 Lộc Thịnh
1.4 mm
13 Xuân Minh
1.4 mm
14 Nga Thiện
1.2 mm
15 Thanh Tân 1
1.2 mm
16 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
1 mm
17 Thọ Bình
1 mm
18 Vĩnh Thịnh
0.8 mm
19 Kim Tân
0.8 mm
20 Thọ Dân
0.6 mm
21 Xuân Bình
0.6 mm
22 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
23 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0.4 mm
24 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
0.4 mm
25 Bình Lương
0.4 mm
26 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
27 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
0.2 mm
28 Yên Cát
0.2 mm
29 Khánh Thành
0.2 mm
30 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
0 mm
31 Bắc Sơn
0 mm
32 Hồ Đồng Chùa (phường Hải Thượng, Tx Nghi Sơn)
0 mm
33 Hà Lĩnh
0 mm
34 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0 mm
35 Mai Lâm
0 mm
36 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
37 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
0 mm
38 Tân Thành 1
0 mm
39 Hà Hải
0 mm
40 Thanh Lâm
0 mm
41 Hoằng Thắng
0 mm
42 Thành Tâm
0 mm
43 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
44 Thiệu Hợp
0 mm
45 Thủy văn Lý Nhân
0 mm
46 Xuân Quỳ 1
0 mm
47 Yên Mô
0 mm
48 Kim Sơn
0 mm
49 Yên Đồng
0 mm
50 Đồng Giao
0 mm
Đã sao chép liên kết!