Xã Quý Lộc, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quý Lộc

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:33:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa rào
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
77

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
34.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
8.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
18.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
9.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 36°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 35°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 31°
1.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
28° | 33°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Nhân
75.2 mm
2 Vạn Xuân 1
72 mm
3 Yên Khương
68.4 mm
4 Xuân Lộc
63.8 mm
5 Lộc Thịnh
62.8 mm
6 Thanh Phong
59.4 mm
7 BQL Ngọc Sơn
58 mm
8 Yên Thắng
55.2 mm
9 Sông Luồng
53.8 mm
10 Thanh Lâm
46.4 mm
11 Yên Thắng
43.8 mm
12 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
42.8 mm
13 Phú Lệ 2
41.8 mm
14 Lũng Cao
41.4 mm
15 Xuân Quỳ 1
41.2 mm
16 Phú Lệ 1
38.6 mm
17 Xuân Lẹ
37.2 mm
18 Thanh Xuân
35.2 mm
19 Sông Luồng
35 mm
20 Cẩm Tâm
33.5 mm
21 Cổ Lũng
30.2 mm
22 Hồ chứa nước Cửa Đạt
29.6 mm
23 Lương Trung
27.2 mm
24 Thiết Kế
25.2 mm
25 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
24 mm
26 Phú Xuân
20.8 mm
27 Trung Hạ
18.8 mm
28 Kỳ Tân 1
18.4 mm
29 Mường Ngoại
17.6 mm
30 Thạch Lâm
16 mm
31 Trung Xuân
15.8 mm
32 Lạc Lương
15.4 mm
33 Cẩm Liên 1
15.2 mm
34 Thủy điện Miền Đồi
14.8 mm
35 Nuông Dăm
14.6 mm
36 Lũng Vân
13.8 mm
37 Tam Văn
13.4 mm
38 Yên Thủy
13.4 mm
39 Cẩm Liên 2
12.6 mm
40 Châu Nga
12.6 mm
41 Tân Thành 1
12.4 mm
42 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11.4 mm
43 Đồng Lương
10.8 mm
44 Thủy văn Giàng
10.6 mm
45 Thành Hưng
10 mm
46 Giao An
10 mm
47 Lương Sơn
8.2 mm
48 Bắc Sơn
7.2 mm
49 An Bình
6.2 mm
50 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
6.2 mm
51 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
5 mm
52 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
4.4 mm
53 Vườn Quốc gia Bến En
4.2 mm
54 Kim Tân
4 mm
55 Yên Đồng
3.6 mm
56 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
3.4 mm
57 Ba Sao
3.2 mm
58 Yên Cát
3 mm
59 Thủy điện Định Cư
2.8 mm
60 Nga Thiện
2.6 mm
61 Đoàn Kết
2.6 mm
62 Yên Trị
2.6 mm
63 Yên Định
2.4 mm
64 Xuân Minh
2.4 mm
65 Thăng Thọ
2.2 mm
66 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
2.2 mm
67 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
2 mm
68 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
1.8 mm
69 Hồ Hón Chè
1.8 mm
70 Yên Mô
1.8 mm
71 Vĩnh Thịnh
1.6 mm
72 Đồng Giao
1.6 mm
73 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
74 Thọ Bình
1.4 mm
75 Thiệu Hợp
1.4 mm
76 Triệu Sơn
0.9 mm
77 Hà Lĩnh
0.8 mm
78 Thạch Bình
0.8 mm
79 Yên Sơn
0.8 mm
80 Thọ Dân
0.6 mm
81 Yên Chính
0.6 mm
82 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
83 Bình Lương
0.4 mm
84 Châu Thuận
0.4 mm
85 Châu Thắng
0.4 mm
86 Thành Tâm
0.3 mm
87 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
88 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
89 Ninh Hải
0.2 mm
90 Hoa Lư
0.2 mm
91 Xuân Chinh
0 mm
92 Hà Hải
0 mm
93 Hạ Trung
0 mm
94 Hoằng Thắng
0 mm
95 Thành Yên
0 mm
96 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
97 Lang Chánh
0 mm
98 Gia Viễn
0 mm
99 Thủy điện Hủa Na
0 mm
Đã sao chép liên kết!