Xã Bến Quan, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bến Quan

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:34:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 30°
2.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 29°
6.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
3.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 33°
1 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 33°
8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 31°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 29°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 30°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 30°
1.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 29°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lập
77.8 mm
2 Hướng Việt
56 mm
3 Hướng Sơn
47 mm
4 Hướng Phùng
43.6 mm
5 Hướng Phùng PCTT
42.8 mm
6 Hướng Tân
33.2 mm
7 Lâm Thủy
29.8 mm
8 Hướng Linh
20.6 mm
9 Trường Sơn
19.2 mm
10 Cam Chính
17 mm
11 Lao Bảo
14.8 mm
12 Hồ Troóc Trâu
13 mm
13 Cam Tuyền
12.2 mm
14 Đầu mối hồ Đá Mài
11.4 mm
15 Linh Thượng
11 mm
16 Tân Long
9.8 mm
17 Triệu Ái
9.4 mm
18 Hải Thái
9.2 mm
19 Hồ Thác Chuối
8.4 mm
20 Hồ An Mã
7.2 mm
21 Trường Thủy
7 mm
22 Vĩnh Khê
7 mm
23 Quán Hàu
7 mm
24 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
25 Nam Thạch Hãn
6 mm
26 Thanh
5.6 mm
27 Hướng Lộc
5.2 mm
28 Thủy điện Hạ Rào Quán
5.2 mm
29 Vĩnh Tú
5 mm
30 Bến Quan
5 mm
31 Hải An
4.6 mm
32 Tà Long
4.4 mm
33 Hải Lâm
4.2 mm
34 Triệu Hòa
4.2 mm
35 Đầu mối hồ La Ngà
4 mm
36 Húc
3.8 mm
37 Đầu mối hồ Trúc Kinh
3.8 mm
38 Trường Xuân PCTT
3.8 mm
39 A Dơi
3.6 mm
40 Thái Thủy
3.4 mm
41 Trung Sơn
3.2 mm
42 Trường Xuân
3.2 mm
43 Đập, thủy điện La Tó
3 mm
44 Ba Nang
2.8 mm
45 Lìa
2.6 mm
46 Đầu mối hồ Bảo Đài
2.6 mm
47 Cửa Tùng
2.2 mm
48 Hồ Cẩm Ly
2 mm
49 Hải Phong
1.8 mm
50 TTNT.Lệ Ninh
1.4 mm
51 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.4 mm
52 Vạn Ninh
0.8 mm
53 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!