Xã Hiếu Giang, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hiếu Giang

Thứ Ba, 04/08/2026 - 14:57:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
16km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
65%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 31°
5.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
2.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
10.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
9.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
24° | 30°
19.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 31°
13.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 30°
13.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 28°
32.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 31°
5.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 31°
10 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 30°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh
41 mm
2 A Dơi
28 mm
3 Hướng Phùng PCTT
27.6 mm
4 Lìa
27.4 mm
5 Lao Bảo
18.2 mm
6 Đập, thủy điện La Tó
18 mm
7 A Bung
17.6 mm
8 Hướng Phùng
16.8 mm
9 Húc
16.4 mm
10 Tân Long
12.6 mm
11 Thủy điện Hạ Rào Quán
9.6 mm
12 Hồng Vân (A Lưới)
8.4 mm
13 Ba Nang
8.4 mm
14 A Vao
7.8 mm
15 Hướng Sơn
7.6 mm
16 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
7.2 mm
17 Hướng Lộc
6 mm
18 Tà Long
5.4 mm
19 Hướng Tân
5.4 mm
20 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
2 mm
21 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1.8 mm
22 Hướng Lập
1.4 mm
23 Hướng Việt
1.4 mm
24 Hướng Linh
1 mm
25 Lâm Thủy
0.8 mm
26 Linh Thượng
0.2 mm
27 Hải Phong
0 mm
28 Trường Thủy
0 mm
29 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
30 Vĩnh Khê
0 mm
31 Cam Tuyền
0 mm
32 TTNT.Lệ Ninh
0 mm
33 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
34 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
35 Đan Điền
0 mm
36 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
37 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
38 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
39 Thái Thủy
0 mm
40 Nam Thạch Hãn
0 mm
41 Hồ Cẩm Ly
0 mm
42 Cửa Tùng
0 mm
43 Hải An
0 mm
44 Triệu Ái
0 mm
45 Trung Sơn
0 mm
46 Hồ An Mã
0 mm
47 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
48 Hải Thái
0 mm
49 Vĩnh Tú
0 mm
50 Trường Xuân
0 mm
51 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
52 Cam Chính
0 mm
53 Trường Xuân PCTT
0 mm
54 Hải Lâm
0 mm
55 Vạn Ninh
0 mm
56 Triệu Hòa
0 mm
57 Đầu mối hồ Đá Mài
0 mm
58 Bến Quan
0 mm
Đã sao chép liên kết!