Xã Tà Rụt, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Rụt

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:06:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
16km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
18

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
4.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 25°
15 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 27°
8.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 29°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 29°
2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 28°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 27°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 25°
3.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 24°
14.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 28°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Húc
5.4 mm
2 Tân Long
3 mm
3 Thanh
2.6 mm
4 Hướng Lộc
2.2 mm
5 A Dơi
2 mm
6 A Đớt (A Lưới)
2 mm
7 Lìa
1.6 mm
8 A Vao
1.6 mm
9 Lao Bảo
1.4 mm
10 Hướng Phùng
1.4 mm
11 Hướng Tân
1.4 mm
12 Hướng Phùng PCTT
1.2 mm
13 Hướng Sơn
1.2 mm
14 Hương Nguyên (A Lưới)
0.8 mm
15 Đầu mối hồ Đá Mài
0.6 mm
16 Hướng Linh
0.4 mm
17 Nhâm (A Lưới)
0.4 mm
18 Hải Thái
0.4 mm
19 Linh Thượng
0.4 mm
20 Hướng Việt
0.4 mm
21 Tà Long
0.2 mm
22 Cam Tuyền
0.2 mm
23 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0.2 mm
24 Hồng Vân (A Lưới)
0.2 mm
25 Thủy điện Hạ Rào Quán
0.2 mm
26 Triệu Ái
0.2 mm
27 Ba Nang
0.2 mm
28 Hải Phong
0 mm
29 Hướng Lập
0 mm
30 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
31 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
32 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
33 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
34 Đan Điền
0 mm
35 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
36 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
37 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
38 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
39 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
40 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
41 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
42 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
43 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
44 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0 mm
45 Nam Thạch Hãn
0 mm
46 Hải An
0 mm
47 A Bung
0 mm
48 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
49 Cam Chính
0 mm
50 Đập, thủy điện La Tó
0 mm
51 Hải Lâm
0 mm
52 Triệu Hòa
0 mm
Đã sao chép liên kết!