Xã Tân Thành, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Thành

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:18:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
11 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
21.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 28°
16.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 32°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 30°
1 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 31°
1.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 33°
1 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 32°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
26° | 31°
1.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 26°
36.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 32°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dân Hóa 2
7.8 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
6 mm
3 Hóa Sơn
4.6 mm
4 Lâm Hóa
4.4 mm
5 Tân Hóa
2.6 mm
6 Trọng Hóa
2.2 mm
7 Đồng Lâm, Đức Hóa
2 mm
8 Thanh Hóa
1.8 mm
9 Hương Lâm 1
1.4 mm
10 Phúc Đồng
1.4 mm
11 Tú Làn Lodge
1.4 mm
12 Troóc
1.2 mm
13 Hương Thủy
1.2 mm
14 Hương Giang
1.2 mm
15 Trung Hóa
1.2 mm
16 Đồn Biên phòng 571
1 mm
17 Hà Linh 1
1 mm
18 Cao Quảng
1 mm
19 Thạch Xuân
0.8 mm
20 Hồ Khe Xai
0.6 mm
21 Hòa Hải 1
0.6 mm
22 Hương Lâm
0.6 mm
23 Bắc Sơn
0.6 mm
24 Hồ Đá Hàn
0.4 mm
25 Hương Trạch 1
0.4 mm
26 Phú Gia
0.4 mm
27 Hà Linh
0.4 mm
28 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
0.4 mm
29 Sơn Trạch
0.4 mm
30 Hương Quang
0.2 mm
31 Hồ chứa nước Kim Sơn
0.2 mm
32 Hồ Mạc Khê
0.2 mm
33 Hồ Thượng Sông Trí
0.2 mm
34 Hương Vĩnh
0.2 mm
35 Kỳ Lâm
0.2 mm
36 Kỳ Sơn
0.2 mm
37 Kỳ Giang
0.2 mm
38 Hương Giang 1
0.2 mm
39 Hương Long
0.2 mm
40 Kỳ Bắc
0.2 mm
41 Xuân Trạch
0.2 mm
42 Quảng Tiên
0 mm
43 Hồ Sông Rác
0 mm
44 Chi cục Thủy lợi
0 mm
45 Kỳ Đồng
0 mm
46 Kỳ Thượng
0 mm
47 Hồ Thượng Tuy
0 mm
48 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
49 Mỹ Lộc
0 mm
50 Kỳ Khang
0 mm
51 Hương Xuân
0 mm
52 Cẩm Yên
0 mm
53 Lộc Yên
0 mm
54 Kỳ Phú
0 mm
55 Kỳ Phong
0 mm
56 La Khê
0 mm
57 Hương Thọ
0 mm
58 Hương Vĩnh
0 mm
59 Hồ Bẹ
0 mm
Đã sao chép liên kết!