Xã Triệu Cơ, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Triệu Cơ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 08:29:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
18km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
68%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 30°
14.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 32°
1.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
28° | 32°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 33°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
2.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 33°
2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 32°
4.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 29°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 30°
13 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 33°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 32°
0.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 28°
38 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cam Chính
12.2 mm
2 Cam Tuyền
11.2 mm
3 Đầu mối hồ Đá Mài
10.2 mm
4 Linh Thượng
10 mm
5 Triệu Ái
8.8 mm
6 Hải Thái
8.4 mm
7 Vĩnh Khê
6.6 mm
8 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
9 Hồ An Mã
6.4 mm
10 Trường Thủy
6 mm
11 Nam Thạch Hãn
5.6 mm
12 Vĩnh Tú
5 mm
13 Hải An
4.6 mm
14 Triệu Hòa
4.2 mm
15 Bến Quan
4.2 mm
16 Đầu mối hồ Trúc Kinh
3.8 mm
17 Hải Lâm
3.8 mm
18 Tà Long
3.6 mm
19 Đầu mối hồ La Ngà
3.2 mm
20 Điền Hương (Phong Điền)
3.2 mm
21 Thái Thủy
3 mm
22 Đầu mối hồ Bảo Đài
2.6 mm
23 Ba Nang
2.4 mm
24 Trung Sơn
2.2 mm
25 Húc
1.8 mm
26 Hải Phong
1.6 mm
27 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.4 mm
28 Cửa Tùng
1.2 mm
29 Đập, thủy điện La Tó
1.2 mm
30 Đan Điền
1 mm
31 Thủy điện Hạ Rào Quán
0.8 mm
32 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.4 mm
33 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
34 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0.2 mm
35 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
36 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
37 Vỹ Dạ
0 mm
38 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
39 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
40 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
41 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
42 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
43 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
44 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
45 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
46 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
47 Cảng Thuận An
0 mm
48 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
49 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
50 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
51 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
52 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
53 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
54 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
55 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
56 A Bung
0 mm
57 A Vao
0 mm
Đã sao chép liên kết!