Xã A Dơi, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết A Dơi

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:59:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
17km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 27°
3.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 26°
19.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 27°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
4.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
4.7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 29°
3.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 30°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 30°
0.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 28°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 27°
7 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 25°
23.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 24°
30.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 28°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lao Bảo
45.4 mm
2 Tân Long
44.6 mm
3 Hướng Lộc
35 mm
4 Hướng Tân
33.2 mm
5 Thanh
32.6 mm
6 Hướng Sơn
29.6 mm
7 Hướng Phùng PCTT
26.8 mm
8 Tà Long
25.6 mm
9 A Dơi
24.8 mm
10 Thủy điện Hạ Rào Quán
24.8 mm
11 Húc
23 mm
12 Lìa
21.4 mm
13 Hướng Phùng
19.8 mm
14 Ba Nang
18.6 mm
15 Hướng Lập
16.6 mm
16 Hướng Việt
16.2 mm
17 Cam Chính
15.8 mm
18 Đập, thủy điện La Tó
14.6 mm
19 Hồng Vân (A Lưới)
13.4 mm
20 A Vao
12.4 mm
21 Hướng Linh
10.4 mm
22 Đầu mối hồ Đá Mài
7.2 mm
23 A Bung
6.2 mm
24 Nhâm (A Lưới)
6 mm
25 Nam Thạch Hãn
4.8 mm
26 Cam Tuyền
3.8 mm
27 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
3 mm
28 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
3 mm
29 Triệu Ái
3 mm
30 Hải Lâm
2.8 mm
31 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
2 mm
32 Hải Thái
2 mm
33 Trung Sơn
1.8 mm
34 Hồng Thái (A Lưới)
1.6 mm
35 Linh Thượng
1.6 mm
36 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1.4 mm
37 Hồ A Lá (A Lưới)
1 mm
38 Triệu Hòa
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!