Xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cam Lộ

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 04:27:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
20km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
24°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
6.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 32°
1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 32°
2.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.7 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 31°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 31°
0.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
26° | 31°
0.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 30°
4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 27°
34.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 32°
8.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
26° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
22/08
Nhiều mây
26° | 29°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Phùng PCTT
18.4 mm
2 Hướng Phùng
18.4 mm
3 Tân Long
15.6 mm
4 Húc
14.2 mm
5 Hướng Sơn
13.8 mm
6 Lao Bảo
11.4 mm
7 Hướng Việt
9.6 mm
8 Hướng Lập
7 mm
9 Thanh
4.6 mm
10 Hướng Lộc
4 mm
11 Thủy điện Hạ Rào Quán
3.4 mm
12 Tà Long
2.8 mm
13 Trường Sơn
2.8 mm
14 A Dơi
2.4 mm
15 Ba Nang
2.4 mm
16 Lìa
2.2 mm
17 Hồng Vân (A Lưới)
2.2 mm
18 Đập, thủy điện La Tó
1.8 mm
19 Bình Tiến (Hương Trà)
1.4 mm
20 Lâm Thủy
1.2 mm
21 Hướng Linh
0.8 mm
22 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.8 mm
23 Điền Hương (Phong Điền)
0.6 mm
24 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0.6 mm
25 Hồ An Mã
0.6 mm
26 A Vao
0.6 mm
27 Vĩnh Khê
0.4 mm
28 Đan Điền
0.4 mm
29 Hải An
0.4 mm
30 Cam Chính
0.4 mm
31 Trường Thủy
0.2 mm
32 Cam Tuyền
0.2 mm
33 Hồ A Lá (A Lưới)
0.2 mm
34 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.2 mm
35 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
36 Thái Thủy
0.2 mm
37 A Bung
0.2 mm
38 Linh Thượng
0.2 mm
39 Hải Lâm
0.2 mm
40 Đầu mối hồ Đá Mài
0.2 mm
41 Hải Phong
0 mm
42 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
43 TTNT.Lệ Ninh
0 mm
44 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
45 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
46 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
47 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0 mm
48 Nam Thạch Hãn
0 mm
49 Hồ Cẩm Ly
0 mm
50 Cửa Tùng
0 mm
51 Triệu Ái
0 mm
52 Trung Sơn
0 mm
53 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
54 Hải Thái
0 mm
55 Vĩnh Tú
0 mm
56 Hướng Tân
0 mm
57 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
58 Triệu Hòa
0 mm
59 Bến Quan
0 mm
Đã sao chép liên kết!