Xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cửa Việt

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 22:20:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
17km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
74%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
5.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
16.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 31°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 33°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 32°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 29°
9.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 33°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Sơn
16.2 mm
2 Hướng Tân
10.6 mm
3 Cam Tuyền
7 mm
4 Đầu mối hồ Đá Mài
6.4 mm
5 Hướng Linh
6 mm
6 Thủy điện Hạ Rào Quán
2.8 mm
7 Cam Chính
2 mm
8 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1 mm
9 Trường Thủy
0.6 mm
10 Húc
0.6 mm
11 Triệu Ái
0.6 mm
12 Tân Long
0.6 mm
13 Đầu mối hồ La Ngà
0.4 mm
14 Triệu Hòa
0.4 mm
15 Bến Quan
0.4 mm
16 Vĩnh Khê
0.2 mm
17 Thái Thủy
0.2 mm
18 Hồ An Mã
0.2 mm
19 Hải Thái
0.2 mm
20 Đầu mối hồ Bảo Đài
0.2 mm
21 Hải Phong
0 mm
22 Tà Long
0 mm
23 Lìa
0 mm
24 Hướng Lộc
0 mm
25 TTNT.Lệ Ninh
0 mm
26 A Dơi
0 mm
27 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
28 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
29 Vỹ Dạ
0 mm
30 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
31 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
32 Đan Điền
0 mm
33 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
34 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
35 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
36 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
37 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
38 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
39 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
40 Cảng Thuận An
0 mm
41 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
42 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
43 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
44 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
45 Nam Thạch Hãn
0 mm
46 Hồ Cẩm Ly
0 mm
47 Cửa Tùng
0 mm
48 Hải An
0 mm
49 Trung Sơn
0 mm
50 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
51 Vĩnh Tú
0 mm
52 Ba Nang
0 mm
53 Linh Thượng
0 mm
54 Đập, thủy điện La Tó
0 mm
55 Hải Lâm
0 mm
56 Vạn Ninh
0 mm
57 Thanh
0 mm
Đã sao chép liên kết!