Xã Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hải Lăng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:52:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
14km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
69%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
9.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
7.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 31°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 33°
4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 33°
3.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 33°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 33°
1.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 33°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 30°
13.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 32°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Tân
25.6 mm
2 Hướng Lộc
18.4 mm
3 Húc
15 mm
4 Tà Long
13.8 mm
5 Hướng Linh
12.6 mm
6 A Dơi
12.6 mm
7 Lìa
12.4 mm
8 Ba Nang
11.8 mm
9 Đầu mối hồ Đá Mài
9.8 mm
10 Nhâm (A Lưới)
9 mm
11 Đập, thủy điện La Tó
8 mm
12 Bình Tiến (Hương Trà)
7.6 mm
13 A Bung
7.2 mm
14 A Vao
6.8 mm
15 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
6.4 mm
16 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
6.2 mm
17 Trung Sơn
6 mm
18 Hồng Vân (A Lưới)
5.4 mm
19 Cam Tuyền
5.2 mm
20 Vĩnh Khê
4.8 mm
21 Đầu mối hồ La Ngà
4.6 mm
22 Cam Chính
4.6 mm
23 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
4.4 mm
24 Linh Thượng
4.2 mm
25 Thủy điện Hạ Rào Quán
4 mm
26 Hải Thái
4 mm
27 Đầu mối hồ Bảo Đài
4 mm
28 Bến Quan
4 mm
29 Trường Thủy
2.8 mm
30 Hồ A Lá (A Lưới)
2.8 mm
31 Hồng Thái (A Lưới)
2.4 mm
32 Tà Lương (A Lưới)
2.2 mm
33 Thái Thủy
2.2 mm
34 Điền Hương (Phong Điền)
2 mm
35 Hồ An Mã
2 mm
36 Hải Phong
1.8 mm
37 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
1.8 mm
38 Quảng Phú (Quảng Điền)
1.6 mm
39 Hải Lâm
1.6 mm
40 Cửa Tùng
1.4 mm
41 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1.4 mm
42 Vĩnh Tú
1.2 mm
43 TT Sịa (Quảng Điền)
1 mm
44 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1 mm
45 Nam Thạch Hãn
1 mm
46 Triệu Ái
1 mm
47 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.8 mm
48 Hải An
0.8 mm
49 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0.6 mm
50 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
51 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.6 mm
52 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.6 mm
53 Triệu Hòa
0.6 mm
54 Đan Điền
0.4 mm
55 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.4 mm
56 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.4 mm
57 Hương Chữ (Hương Trà)
0.4 mm
58 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
59 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
60 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
61 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
62 Vỹ Dạ
0 mm
63 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
64 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
65 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
66 Cảng Thuận An
0 mm
Đã sao chép liên kết!