Xã Khe Sanh, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khe Sanh

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 10:19:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn dày
Gió
20km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 25°
27 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 27°
3.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 28°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 28°
2.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 28°
1.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 28°
2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 28°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
4.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 27°
3.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 28°
5.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 28°
4.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 27°
3.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
23° | 28°
1.8 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
23° | 26°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Long
165.6 mm
2 Lao Bảo
156.6 mm
3 Hướng Lộc
155.6 mm
4 Thanh
151.4 mm
5 Húc
114.8 mm
6 A Dơi
102 mm
7 Lìa
92.6 mm
8 Hướng Phùng
85 mm
9 Tà Long
78.2 mm
10 Hướng Phùng PCTT
75 mm
11 Ba Nang
72.6 mm
12 Thủy điện Hạ Rào Quán
71 mm
13 Hướng Sơn
52.4 mm
14 Hướng Linh
42 mm
15 Hướng Việt
39.4 mm
16 Đập, thủy điện La Tó
31 mm
17 Hướng Lập
23.4 mm
18 A Vao
18.8 mm
19 Hồng Vân (A Lưới)
18.4 mm
20 Nhâm (A Lưới)
14.2 mm
21 A Bung
12.4 mm
22 Cam Chính
12.2 mm
23 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
11.6 mm
24 Hồng Thái (A Lưới)
10.4 mm
25 Hồ A Lá (A Lưới)
9.8 mm
26 Đầu mối hồ Đá Mài
5.4 mm
27 Triệu Ái
5.2 mm
28 Cam Tuyền
5 mm
29 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
4 mm
30 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1.4 mm
31 Nam Thạch Hãn
1.2 mm
32 Lâm Thủy
1.2 mm
33 Hải Lâm
0.6 mm
34 Vĩnh Khê
0.4 mm
35 Linh Thượng
0.4 mm
36 Hải Thái
0.2 mm
37 Triệu Hòa
0.2 mm
38 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
39 Cửa Tùng
0 mm
40 Trung Sơn
0 mm
41 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
42 Hướng Tân
0 mm
43 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
44 Bến Quan
0 mm
Đã sao chép liên kết!