Phường Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Trị

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:00:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
22km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
68%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
16 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 29°
4.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 31°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 32°
2.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 31°
2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 27°
18 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 27°
37.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Long
44.6 mm
2 Hướng Tân
35.4 mm
3 Hướng Lộc
35 mm
4 Thanh
32.6 mm
5 Hướng Sơn
31.2 mm
6 Tà Long
25.8 mm
7 A Dơi
24.8 mm
8 Thủy điện Hạ Rào Quán
24.8 mm
9 Húc
23 mm
10 Lìa
21.4 mm
11 Ba Nang
18.6 mm
12 Cam Chính
16 mm
13 Đập, thủy điện La Tó
14.8 mm
14 Hồng Vân (A Lưới)
13.4 mm
15 A Vao
12.4 mm
16 Hướng Linh
11.2 mm
17 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
10.4 mm
18 Đầu mối hồ Đá Mài
7.2 mm
19 Nhâm (A Lưới)
7 mm
20 Hồ An Mã
6.6 mm
21 A Bung
6.2 mm
22 Nam Thạch Hãn
5.6 mm
23 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
5.2 mm
24 Trường Thủy
4.8 mm
25 Vĩnh Tú
4.6 mm
26 Thái Thủy
4.4 mm
27 Cửa Tùng
4.4 mm
28 Bình Tiến (Hương Trà)
4.2 mm
29 Cam Tuyền
4 mm
30 Bến Quan
4 mm
31 Đầu mối hồ La Ngà
3.8 mm
32 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.4 mm
33 Triệu Ái
3.4 mm
34 Vĩnh Khê
3.2 mm
35 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
3.2 mm
36 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
3.2 mm
37 Hải Lâm
3.2 mm
38 Hải Phong
3 mm
39 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
3 mm
40 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
3 mm
41 Hương Chữ (Hương Trà)
2.4 mm
42 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
2.2 mm
43 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
2 mm
44 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
2 mm
45 Quảng Phú (Quảng Điền)
2 mm
46 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
2 mm
47 Trung Sơn
2 mm
48 Hải Thái
2 mm
49 Đầu mối hồ Bảo Đài
2 mm
50 Hồ chứa nước Khe Ngang
1.8 mm
51 Hồng Thái (A Lưới)
1.8 mm
52 Tà Lương (A Lưới)
1.6 mm
53 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1.6 mm
54 Linh Thượng
1.6 mm
55 Hồ A Lá (A Lưới)
1.4 mm
56 Đan Điền
1.4 mm
57 TT Sịa (Quảng Điền)
1.4 mm
58 Vỹ Dạ
1.2 mm
59 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
60 An Tây (Thuận Hóa)
1 mm
61 Thủy Thanh (Hương Thủy)
1 mm
62 Triệu Hòa
1 mm
63 Điền Hương (Phong Điền)
0.6 mm
64 Cảng Thuận An
0.2 mm
65 Hải An
0.2 mm
66 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
Đã sao chép liên kết!