Xã Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hải Lăng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:37:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
72%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
9.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
26° | 30°
3.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
27° | 31°
3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
2.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 33°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 31°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 32°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
26° | 32°
1.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 31°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Tân
21.6 mm
2 Cam Chính
16.4 mm
3 Cam Tuyền
11.8 mm
4 Đầu mối hồ Đá Mài
10.6 mm
5 Linh Thượng
10.2 mm
6 Triệu Ái
9.2 mm
7 Hải Thái
8.4 mm
8 Hướng Linh
7.4 mm
9 Vĩnh Khê
7 mm
10 Hồ An Mã
6.8 mm
11 Trường Thủy
6.6 mm
12 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
13 Nam Thạch Hãn
6 mm
14 Hướng Lộc
5.2 mm
15 Vĩnh Tú
5 mm
16 Hải An
4.6 mm
17 Tà Long
4.4 mm
18 Bến Quan
4.4 mm
19 Hải Lâm
4.2 mm
20 Triệu Hòa
4.2 mm
21 Đầu mối hồ Trúc Kinh
3.8 mm
22 A Dơi
3.6 mm
23 Húc
3.6 mm
24 Điền Hương (Phong Điền)
3.4 mm
25 Đầu mối hồ La Ngà
3.2 mm
26 Thái Thủy
3 mm
27 Ba Nang
2.8 mm
28 Lìa
2.6 mm
29 Đầu mối hồ Bảo Đài
2.6 mm
30 Đập, thủy điện La Tó
2.6 mm
31 Trung Sơn
2.4 mm
32 Thủy điện Hạ Rào Quán
2.2 mm
33 Hải Phong
1.8 mm
34 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.4 mm
35 Đan Điền
1.2 mm
36 Cửa Tùng
1.2 mm
37 A Vao
1.2 mm
38 Hồng Vân (A Lưới)
1 mm
39 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.4 mm
40 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
41 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0.2 mm
42 TT Sịa (Quảng Điền)
0.2 mm
43 A Bung
0.2 mm
44 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
45 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
46 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
47 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
48 Vỹ Dạ
0 mm
49 Nhâm (A Lưới)
0 mm
50 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
51 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
52 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
53 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
54 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
55 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
56 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
57 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
58 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
59 Cảng Thuận An
0 mm
60 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
61 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
62 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
63 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
64 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
65 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
66 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
Đã sao chép liên kết!