Xã Hướng Lập, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hướng Lập

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 12:04:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
22km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 26°
8.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 26°
11.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 27°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
3.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
5.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 29°
5.7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 29°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 29°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 29°
5.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 28°
3.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 27°
7.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 24°
27.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 26°
21.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 27°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lao Bảo
46.6 mm
2 Tân Long
44.8 mm
3 Hướng Tân
35.8 mm
4 Hướng Lộc
35 mm
5 Thanh
32.6 mm
6 Hướng Sơn
31.8 mm
7 Hướng Phùng PCTT
30 mm
8 Tà Long
25.8 mm
9 A Dơi
24.8 mm
10 Thủy điện Hạ Rào Quán
24.8 mm
11 Hướng Lập
23.8 mm
12 Húc
23 mm
13 Hướng Phùng
22.8 mm
14 Lìa
21.4 mm
15 Hướng Việt
19.6 mm
16 Ba Nang
18.6 mm
17 Cam Chính
16 mm
18 Đập, thủy điện La Tó
14.8 mm
19 Hướng Linh
11.2 mm
20 Trường Sơn
11.2 mm
21 Lâm Thủy
9.8 mm
22 Đầu mối hồ Đá Mài
7.2 mm
23 Hồ An Mã
6.6 mm
24 Trường Thủy
4.8 mm
25 Hồ Cẩm Ly
4.8 mm
26 Vĩnh Tú
4.6 mm
27 Thái Thủy
4.4 mm
28 Đầu mối hồ La Ngà
4 mm
29 Cam Tuyền
4 mm
30 Bến Quan
4 mm
31 Trường Xuân
3.8 mm
32 TTNT.Lệ Ninh
3.6 mm
33 Vĩnh Khê
3.2 mm
34 Trường Xuân PCTT
2.6 mm
35 Hải Thái
2.2 mm
36 Trung Sơn
2 mm
37 Đầu mối hồ Bảo Đài
2 mm
38 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1.6 mm
39 Linh Thượng
1.6 mm
40 Vạn Ninh
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!