Xã Khe Sanh, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khe Sanh

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 09:20:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa nhỏ
Gió
25km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 24°
31 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 25°
11.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 27°
3.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 28°
3.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
2.7 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 28°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
5.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 29°
1 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 29°
1.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 28°
6.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 25°
4.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 26°
5.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
22° | 27°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lập
55.4 mm
2 Hướng Phùng PCTT
43.8 mm
3 Hướng Sơn
41.6 mm
4 Hướng Phùng
39.6 mm
5 Bến Quan
39 mm
6 Hướng Việt
37 mm
7 Vĩnh Khê
35.2 mm
8 Lâm Thủy
31.8 mm
9 Đầu mối hồ La Ngà
30 mm
10 Đầu mối hồ Bảo Đài
27.8 mm
11 Hải Thái
26.4 mm
12 Đầu mối hồ Đá Mài
22.4 mm
13 Linh Thượng
21.4 mm
14 Cam Tuyền
21.2 mm
15 Cửa Tùng
20.4 mm
16 Hướng Tân
20.4 mm
17 Hướng Linh
17.4 mm
18 Lao Bảo
16.6 mm
19 Trung Sơn
16 mm
20 Cam Chính
14.4 mm
21 Thanh
13.4 mm
22 Tân Long
12.8 mm
23 Đầu mối hồ Trúc Kinh
12.4 mm
24 Triệu Hòa
10.8 mm
25 Thủy điện Hạ Rào Quán
10 mm
26 Hướng Lộc
9 mm
27 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
8.6 mm
28 Triệu Ái
8 mm
29 Húc
7 mm
30 A Dơi
5.6 mm
31 Lìa
5.2 mm
32 Ba Nang
4.4 mm
33 Tà Long
4 mm
34 Nam Thạch Hãn
3.8 mm
35 A Vao
2.2 mm
36 Đập, thủy điện La Tó
2.2 mm
37 Hải Lâm
1.6 mm
38 A Bung
1.2 mm
39 Hồng Vân (A Lưới)
1 mm
40 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0.6 mm
41 Nhâm (A Lưới)
0.4 mm
42 Hồ A Lá (A Lưới)
0.2 mm
43 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
44 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
Đã sao chép liên kết!