Xã Lìa, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lìa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:45:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
24km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 27°
18.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
9.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 27°
23.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 28°
7.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 28°
9.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 29°
12.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 28°
11.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 27°
17.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 28°
14 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 29°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 29°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 28°
6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 29°
7 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 27°
23.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lập
50.6 mm
2 Hướng Việt
30.4 mm
3 Hướng Sơn
20.4 mm
4 Hướng Phùng PCTT
17.4 mm
5 Hướng Phùng
16 mm
6 Cam Chính
12.2 mm
7 Cam Tuyền
11.2 mm
8 Hướng Tân
11.2 mm
9 Linh Thượng
10.2 mm
10 Đầu mối hồ Đá Mài
10.2 mm
11 Triệu Ái
9 mm
12 Hải Thái
8.4 mm
13 Lao Bảo
7.2 mm
14 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
15 Tân Long
5.8 mm
16 Nam Thạch Hãn
5.6 mm
17 Hướng Linh
5.2 mm
18 Thanh
5 mm
19 Hướng Lộc
4.6 mm
20 Triệu Hòa
4.2 mm
21 Đầu mối hồ Trúc Kinh
3.8 mm
22 Tà Long
3.6 mm
23 A Dơi
3.4 mm
24 Ba Nang
2.8 mm
25 Lìa
2.4 mm
26 Húc
2.4 mm
27 Trung Sơn
2.2 mm
28 Đập, thủy điện La Tó
1.4 mm
29 Thủy điện Hạ Rào Quán
1.2 mm
30 A Vao
1 mm
31 Nhâm (A Lưới)
0 mm
32 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
33 A Bung
0 mm
Đã sao chép liên kết!