Xã Minh Hóa, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Minh Hóa

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 08:16:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
50

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 28°
43.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 32°
2.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 31°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
24° | 31°
1.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 27°
21 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 27°
24.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 29°
6.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
24° | 30°
10.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Hóa
31 mm
2 Trung Hóa
25.2 mm
3 Hóa Sơn
24.4 mm
4 Lâm Hóa
23.6 mm
5 Hương Lâm 1
21.4 mm
6 Tú Làn Lodge
21.2 mm
7 Tân Hóa
20.8 mm
8 Trọng Hóa
18.8 mm
9 Hương Trạch 1
18.6 mm
10 Đồng Lâm, Đức Hóa
17.8 mm
11 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
17 mm
12 Hương Lâm
14.4 mm
13 La Khê
13.2 mm
14 Cao Quảng
13.2 mm
15 Hồ Thượng Sông Trí
12.6 mm
16 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
12.4 mm
17 Kỳ Thượng
12.2 mm
18 Kỳ Khang
12.2 mm
19 Quảng Minh
11.6 mm
20 Chi cục Thủy lợi
11.6 mm
21 Kỳ Lâm
11.6 mm
22 Kỳ Sơn
11.6 mm
23 Dân Hóa 2
11.2 mm
24 Hồ chứa nước Kim Sơn
11.2 mm
25 Kỳ Phong
11.2 mm
26 Hương Vĩnh
10.2 mm
27 Liên Trạch
10.2 mm
28 Hồ Bẹ
10.2 mm
29 Thủy văn Liên Trạch
9.8 mm
30 Kỳ Giang
9.6 mm
31 Kỳ Thịnh
9.4 mm
32 Quảng Tùng
9.4 mm
33 Hồ Sông Rác
9.2 mm
34 Kỳ Đồng
9.2 mm
35 Hồ Mạc Khê
9.2 mm
36 Hương Xuân
9.2 mm
37 Hòa Hải 1
9 mm
38 Quảng Tiên
8.8 mm
39 Hồ Đá Hàn
8.6 mm
40 Kỳ Phú
8.6 mm
41 Hương Vĩnh
8.6 mm
42 Đầu mối hồ Trung Thuần
8.6 mm
43 Hương Quang
8.4 mm
44 Xuân Trạch
8.4 mm
45 Hồ Vực Tròn
8.2 mm
46 Troóc
8 mm
47 Bắc Sơn
8 mm
48 Sơn Trạch
8 mm
49 Hồ Khe Xai
7.8 mm
50 Thạch Xuân
7.6 mm
51 Thủy văn Roòn
7.6 mm
52 Hồ Đồng Ran
7.4 mm
53 Kỳ Bắc
7.4 mm
54 Phúc Đồng
7.2 mm
55 Hồ Sông Thai
7.2 mm
56 Lộc Yên
7 mm
57 Kỳ Liên
7 mm
58 Hà Linh
7 mm
59 Hồ Thượng Tuy
6.6 mm
60 Quảng Tiến
6.6 mm
61 Quảng Trạch
6.4 mm
62 Hà Linh 1
6.2 mm
63 Đồn Biên phòng 571
6 mm
64 Phú Gia
5.8 mm
65 Hương Long
5.8 mm
66 Hương Giang 1
5.6 mm
67 Cẩm Yên
5.2 mm
68 Hương Thọ
5 mm
69 Hương Thủy
3.6 mm
70 Hương Giang
3.2 mm
71 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
Đã sao chép liên kết!