Xã Nam Ba Đồn, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nam Ba Đồn

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 07:14:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
9km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
97%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
28°C
%
05:00
28°C
%
06:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
24° | 30°
42 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
2.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
28° | 31°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 29°
10.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 30°
6 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
25° | 31°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Hóa
27.4 mm
2 Trung Hóa
21.2 mm
3 Hóa Sơn
21.2 mm
4 Hương Trạch 1
16 mm
5 Tú Làn Lodge
15 mm
6 Tân Hóa
14.4 mm
7 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
12.4 mm
8 Kỳ Khang
10.4 mm
9 Kỳ Phong
10.4 mm
10 Hồ Sông Rác
8.6 mm
11 Kỳ Giang
8.6 mm
12 Kỳ Đồng
8.4 mm
13 Hồ Mạc Khê
8.2 mm
14 Kỳ Thượng
8 mm
15 Kỳ Bắc
7 mm
16 Hồ Thượng Sông Trí
6.8 mm
17 Kỳ Sơn
6.8 mm
18 Đồng Lâm, Đức Hóa
6.8 mm
19 Hồ Thượng Tuy
6.6 mm
20 Hồ chứa nước Kim Sơn
6.4 mm
21 Kỳ Phú
6.4 mm
22 Kỳ Lâm
6.2 mm
23 Trường Xuân
6.2 mm
24 Trường Xuân PCTT
6 mm
25 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
5.8 mm
26 Cao Quảng
5.6 mm
27 Kỳ Thịnh
5.2 mm
28 Thủy văn Liên Trạch
5.2 mm
29 Kỳ Liên
5 mm
30 Liên Trạch
5 mm
31 Quảng Minh
4.4 mm
32 Hồ Sông Thai
4.2 mm
33 Vạn Ninh
4 mm
34 Quảng Tùng
4 mm
35 TTNT.Lệ Ninh
3.8 mm
36 Thủy văn Roòn
3.4 mm
37 Thủy văn Lý Hòa
3.4 mm
38 Quảng Tiên
3.2 mm
39 Hồ Đồng Ran
3 mm
40 Hồ Bẹ
3 mm
41 Troóc
2.8 mm
42 Đầu mối hồ Trung Thuần
2.8 mm
43 Vạn Trạch
2.8 mm
44 Xuân Trạch
2.8 mm
45 Quảng Tiến
2.6 mm
46 Quảng Trạch
2.6 mm
47 Hồ Vực Tròn
2.4 mm
48 Quán Hàu
2.4 mm
49 Sơn Trạch
2.2 mm
50 Hồ Troóc Trâu
2 mm
51 Bắc Trạch
2 mm
52 Hồ Thác Chuối
1.4 mm
53 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
Đã sao chép liên kết!