Xã Trung Thuần, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trung Thuần

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 07:35:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
97%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
28°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
24° | 30°
45.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 35°
2.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 34°
1.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 30°
1.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 29°
15.2 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
24° | 30°
9 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Hóa
31 mm
2 Trung Hóa
25.2 mm
3 Hóa Sơn
24.4 mm
4 Tú Làn Lodge
21.2 mm
5 Tân Hóa
20.8 mm
6 Đồng Lâm, Đức Hóa
17.8 mm
7 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
17 mm
8 Cao Quảng
13.2 mm
9 Hồ Thượng Sông Trí
12.6 mm
10 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
12.4 mm
11 Kỳ Thượng
12.2 mm
12 Kỳ Khang
12.2 mm
13 Quảng Minh
11.6 mm
14 Kỳ Lâm
11.6 mm
15 Kỳ Sơn
11.6 mm
16 Hồ chứa nước Kim Sơn
11.2 mm
17 Kỳ Phong
11.2 mm
18 Liên Trạch
10.2 mm
19 Hồ Bẹ
10.2 mm
20 Thủy văn Liên Trạch
9.8 mm
21 Kỳ Giang
9.6 mm
22 Kỳ Thịnh
9.4 mm
23 Quảng Tùng
9.4 mm
24 Hồ Sông Rác
9.2 mm
25 Kỳ Đồng
9.2 mm
26 Hồ Mạc Khê
9.2 mm
27 Quảng Tiên
8.8 mm
28 Kỳ Phú
8.6 mm
29 Đầu mối hồ Trung Thuần
8.6 mm
30 Xuân Trạch
8.4 mm
31 Hồ Vực Tròn
8.2 mm
32 Troóc
8 mm
33 Sơn Trạch
8 mm
34 Thạch Xuân
7.6 mm
35 Thủy văn Roòn
7.6 mm
36 Hồ Đồng Ran
7.4 mm
37 Kỳ Bắc
7.4 mm
38 Hồ Sông Thai
7.2 mm
39 Kỳ Liên
7 mm
40 Hồ Thượng Tuy
6.6 mm
41 Quảng Tiến
6.6 mm
42 Bắc Trạch
6.4 mm
43 Quảng Trạch
6.4 mm
44 Cẩm Yên
5.2 mm
45 Vạn Trạch
4.4 mm
46 Thủy văn Lý Hòa
4 mm
47 Quán Hàu
2.4 mm
48 Hồ Troóc Trâu
2.2 mm
49 Hồ Thác Chuối
1.4 mm
50 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
Đã sao chép liên kết!