Xã Diên Sanh, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Diên Sanh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 03:13:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
85%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
30°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
26° | 33°
6.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 32°
13.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
4.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
9.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 31°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
4.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 31°
11.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 31°
16.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 33°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 32°
13.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 29°
38 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 29°
33.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 29°
16 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 A Bung
17.6 mm
2 Đập, thủy điện La Tó
17.4 mm
3 Húc
15.2 mm
4 Thủy điện Hạ Rào Quán
9 mm
5 Hồng Vân (A Lưới)
8.2 mm
6 A Vao
7.4 mm
7 Ba Nang
6.8 mm
8 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
6.6 mm
9 Tà Long
5.2 mm
10 Nhâm (A Lưới)
4.8 mm
11 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
2.8 mm
12 Hồng Thái (A Lưới)
2.4 mm
13 Hồ A Lá (A Lưới)
2 mm
14 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
1.8 mm
15 Tà Lương (A Lưới)
1 mm
16 Hồ chứa nước Khe Ngang
0.4 mm
17 TT Phú Đa (Phú Vang)
0.4 mm
18 Phú Sơn (Hương Thủy)
0.2 mm
19 Linh Thượng
0.2 mm
20 Hải Phong
0 mm
21 Trường Thủy
0 mm
22 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
23 Vĩnh Khê
0 mm
24 Cam Tuyền
0 mm
25 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
26 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
27 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
28 Vỹ Dạ
0 mm
29 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
30 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
31 Đan Điền
0 mm
32 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
33 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
34 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
35 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
36 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
37 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
38 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
39 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
40 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
41 Cảng Thuận An
0 mm
42 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
43 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
44 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
45 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
46 Thái Thủy
0 mm
47 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0 mm
48 Nam Thạch Hãn
0 mm
49 Cửa Tùng
0 mm
50 Hải An
0 mm
51 Triệu Ái
0 mm
52 Trung Sơn
0 mm
53 Hồ An Mã
0 mm
54 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
55 Hải Thái
0 mm
56 Vĩnh Tú
0 mm
57 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
58 Cam Chính
0 mm
59 Hải Lâm
0 mm
60 Triệu Hòa
0 mm
61 Đầu mối hồ Đá Mài
0 mm
62 Bến Quan
0 mm
Đã sao chép liên kết!