Phường Đông Hà, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Hà

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:21:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
19km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 29°
9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
3.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 32°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 32°
5.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 32°
3.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 30°
3.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 30°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 28°
19.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 32°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 31°
1.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 28°
38.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Sơn
22.2 mm
2 Hướng Phùng PCTT
19.2 mm
3 Hướng Tân
17.8 mm
4 Hướng Phùng
17.2 mm
5 Cam Chính
13.4 mm
6 Cam Tuyền
11.4 mm
7 Đầu mối hồ Đá Mài
10.6 mm
8 Linh Thượng
10.2 mm
9 Triệu Ái
9 mm
10 Hải Thái
8.4 mm
11 Lao Bảo
8 mm
12 Vĩnh Khê
6.8 mm
13 Hồ An Mã
6.8 mm
14 Trường Thủy
6.4 mm
15 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
16 Hướng Linh
6.2 mm
17 Tân Long
6.2 mm
18 Nam Thạch Hãn
5.6 mm
19 Thanh
5.2 mm
20 Vĩnh Tú
5 mm
21 Hướng Lộc
4.6 mm
22 Hải An
4.6 mm
23 Triệu Hòa
4.2 mm
24 Bến Quan
4.2 mm
25 Tà Long
4 mm
26 Hải Lâm
4 mm
27 Đầu mối hồ Trúc Kinh
3.8 mm
28 A Dơi
3.4 mm
29 Điền Hương (Phong Điền)
3.4 mm
30 Đầu mối hồ La Ngà
3.2 mm
31 Thái Thủy
3 mm
32 Ba Nang
2.8 mm
33 Đầu mối hồ Bảo Đài
2.6 mm
34 Trường Xuân PCTT
2.6 mm
35 Lìa
2.4 mm
36 Húc
2.4 mm
37 Trung Sơn
2.4 mm
38 Thủy điện Hạ Rào Quán
2 mm
39 Hải Phong
1.8 mm
40 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.4 mm
41 Đập, thủy điện La Tó
1.4 mm
42 Hồ Cẩm Ly
1.2 mm
43 Cửa Tùng
1.2 mm
44 Đan Điền
1 mm
45 A Vao
1 mm
46 Vạn Ninh
0.8 mm
47 TTNT.Lệ Ninh
0.6 mm
48 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.4 mm
49 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
50 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0.2 mm
51 TT Sịa (Quảng Điền)
0.2 mm
52 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
53 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
54 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
55 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
56 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
57 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
58 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
59 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
60 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
61 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
62 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
63 A Bung
0 mm
Đã sao chép liên kết!