Xã Hướng Hiệp, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hướng Hiệp

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:28:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
12km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 29°
3.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 28°
5.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
11.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 26°
6.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 28°
11 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 30°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
7.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 29°
9.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
8.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 29°
8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 29°
4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 29°
2.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 31°
2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 31°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh
41 mm
2 A Dơi
28 mm
3 Hướng Phùng PCTT
27.6 mm
4 Lìa
27.4 mm
5 Lao Bảo
18.4 mm
6 Đập, thủy điện La Tó
18 mm
7 A Bung
17.6 mm
8 Hướng Phùng
17 mm
9 Húc
16.6 mm
10 Tân Long
12.8 mm
11 Thủy điện Hạ Rào Quán
9.6 mm
12 Hướng Sơn
9 mm
13 Hồng Vân (A Lưới)
8.4 mm
14 Ba Nang
8.4 mm
15 A Vao
7.8 mm
16 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
7.2 mm
17 Hướng Lộc
6 mm
18 Hướng Tân
5.6 mm
19 Tà Long
5.4 mm
20 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
2.8 mm
21 Hồ A Lá (A Lưới)
2.2 mm
22 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
2 mm
23 Hướng Linh
1.8 mm
24 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1.8 mm
25 Hướng Lập
1.6 mm
26 Hướng Việt
1.6 mm
27 Lâm Thủy
0.8 mm
28 Linh Thượng
0.2 mm
29 Hải Phong
0 mm
30 Trường Thủy
0 mm
31 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
32 Vĩnh Khê
0 mm
33 Cam Tuyền
0 mm
34 TTNT.Lệ Ninh
0 mm
35 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
36 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
37 Thái Thủy
0 mm
38 Nam Thạch Hãn
0 mm
39 Hồ Cẩm Ly
0 mm
40 Cửa Tùng
0 mm
41 Triệu Ái
0 mm
42 Trung Sơn
0 mm
43 Trường Sơn
0 mm
44 Hồ An Mã
0 mm
45 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
46 Hải Thái
0 mm
47 Vĩnh Tú
0 mm
48 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
49 Cam Chính
0 mm
50 Hải Lâm
0 mm
51 Triệu Hòa
0 mm
52 Đầu mối hồ Đá Mài
0 mm
53 Bến Quan
0 mm
Đã sao chép liên kết!