Xã Khe Sanh, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khe Sanh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:30:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn dày
Gió
25km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 25°
15 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
7.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
20.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 26°
6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 27°
4.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 27°
6.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 26°
8.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 25°
15.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 26°
9.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 27°
4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 26°
3.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 27°
3.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 25°
20.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lập
52.4 mm
2 Hướng Việt
37.8 mm
3 Lâm Thủy
27.2 mm
4 Hướng Sơn
24.4 mm
5 Hướng Phùng PCTT
21.2 mm
6 Hướng Tân
19.6 mm
7 Hướng Phùng
19.2 mm
8 Cam Chính
14.8 mm
9 Cam Tuyền
11.6 mm
10 Đầu mối hồ Đá Mài
10.6 mm
11 Linh Thượng
10.2 mm
12 Triệu Ái
9 mm
13 Lao Bảo
8.8 mm
14 Hải Thái
8.4 mm
15 Vĩnh Khê
6.8 mm
16 Hướng Linh
6.6 mm
17 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
18 Tân Long
6.4 mm
19 Nam Thạch Hãn
5.6 mm
20 Thanh
5.2 mm
21 Hướng Lộc
4.6 mm
22 Triệu Hòa
4.2 mm
23 Bến Quan
4.2 mm
24 Tà Long
4 mm
25 Hải Lâm
4 mm
26 Đầu mối hồ Trúc Kinh
3.8 mm
27 A Dơi
3.4 mm
28 Đầu mối hồ La Ngà
3.2 mm
29 Ba Nang
2.8 mm
30 Húc
2.6 mm
31 Đầu mối hồ Bảo Đài
2.6 mm
32 Lìa
2.4 mm
33 Trung Sơn
2.4 mm
34 Thủy điện Hạ Rào Quán
2 mm
35 Đập, thủy điện La Tó
1.4 mm
36 Cửa Tùng
1.2 mm
37 A Vao
1 mm
38 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
39 Nhâm (A Lưới)
0 mm
40 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
41 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
42 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
43 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
44 A Bung
0 mm
Đã sao chép liên kết!