Xã Nam Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nam Hải Lăng

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:18:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
72%
US AQI
83

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
28°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
24° | 34°
0.7 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
23° | 34°
8.7 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
24° | 29°
1 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
23° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
23° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
23° | 37°
1.2 mm
Thứ Hai
04/05
Mưa rào
25° | 29°
7.8 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
26° | 34°
3 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa nhỏ
25° | 33°
1.2 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
25° | 37°
4.2 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
25° | 38°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
26° | 37°
1.2 mm
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
26° | 38°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Vân (A Lưới)
13.6 mm
2 Đầu mối hồ La Ngà
11.8 mm
3 Đầu mối hồ Bảo Đài
11.6 mm
4 Hồ An Mã
11 mm
5 Cam Tuyền
10.4 mm
6 Vĩnh Khê
7.6 mm
7 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
7 mm
8 A Vao
6.8 mm
9 Bến Quan
6.6 mm
10 Cửa Tùng
6 mm
11 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
5.2 mm
12 Linh Thượng
4.8 mm
13 Triệu Ái
4.4 mm
14 A Bung
4.4 mm
15 Hải Thái
4.2 mm
16 Thủy điện Hạ Rào Quán
3.2 mm
17 Trung Sơn
3.2 mm
18 Vĩnh Tú
2.6 mm
19 Nhâm (A Lưới)
2.4 mm
20 Nam Thạch Hãn
2.2 mm
21 Cam Chính
1.6 mm
22 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
1 mm
23 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0.4 mm
24 Hương Bình (Hương Trà)
0.2 mm
25 Hồng Thái (A Lưới)
0.2 mm
26 Bình Tiến (Hương Trà)
0.2 mm
27 Ba Nang
0.2 mm
28 Hải Phong
0 mm
29 Tà Long
0 mm
30 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
31 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
32 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
33 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
34 Vỹ Dạ
0 mm
35 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
36 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
37 Đan Điền
0 mm
38 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
39 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
40 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
41 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
42 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
43 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
44 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
45 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
46 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
47 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
48 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
49 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
50 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
51 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
52 Cảng Thuận An
0 mm
53 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
54 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0 mm
55 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
56 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
57 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
58 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
59 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
60 Hải An
0 mm
61 Đập, thủy điện La Tó
0 mm
62 Hải Lâm
0 mm
63 Triệu Hòa
0 mm
64 Đầu mối hồ Đá Mài
0 mm
Đã sao chép liên kết!