Xã Vĩnh Hoàng, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vĩnh Hoàng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 08:27:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
27°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
20.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
26° | 32°
3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 31°
1.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 32°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 31°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 33°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 30°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 33°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 31°
0.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 28°
69.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lập
48 mm
2 Hướng Việt
24.4 mm
3 Hướng Sơn
15.6 mm
4 Hướng Phùng PCTT
12.4 mm
5 Cam Chính
12.2 mm
6 Cam Tuyền
11.2 mm
7 Đầu mối hồ Đá Mài
10.2 mm
8 Linh Thượng
10 mm
9 Hướng Phùng
9.2 mm
10 Triệu Ái
8.8 mm
11 Hồ Troóc Trâu
8.8 mm
12 Hải Thái
8.4 mm
13 Hướng Tân
6.8 mm
14 Vĩnh Khê
6.6 mm
15 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
16 Hồ An Mã
6.4 mm
17 Trường Thủy
6 mm
18 Nam Thạch Hãn
5.6 mm
19 Vĩnh Tú
5 mm
20 Hướng Linh
4.6 mm
21 Hải An
4.6 mm
22 Triệu Hòa
4.2 mm
23 Bến Quan
4.2 mm
24 Lao Bảo
4 mm
25 Quán Hàu
3.8 mm
26 Đầu mối hồ Trúc Kinh
3.8 mm
27 Hải Lâm
3.8 mm
28 Đầu mối hồ La Ngà
3.2 mm
29 Điền Hương (Phong Điền)
3.2 mm
30 Thái Thủy
3 mm
31 Đầu mối hồ Bảo Đài
2.6 mm
32 Trường Xuân PCTT
2.4 mm
33 Trung Sơn
2.2 mm
34 Húc
1.8 mm
35 Hải Phong
1.6 mm
36 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.4 mm
37 Trường Xuân
1.4 mm
38 Cửa Tùng
1.2 mm
39 Đan Điền
1 mm
40 Hồ Cẩm Ly
1 mm
41 Thủy điện Hạ Rào Quán
0.8 mm
42 Vạn Ninh
0.6 mm
43 TTNT.Lệ Ninh
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!